NHƯ MỘNG NHẪN — NHẬN THỨC VẠN VẬT NHƯ MỘNG CẢNH

Nội dung thảo luận xoay quanh việc nhận diện thế gian và các pháp hữu vi như một giấc mộng không có thực thể, từ đó hướng dẫn người tu hành cách phá bỏ vọng tưởng và chướng ngại nghiệp. Nguồn tin nhấn mạnh rằng thực tại mà chúng ta cảm nhận qua giác quan chỉ là sự phản chiếu của nghiệp lực và các định nghĩa chủ quan của tâm thức thay vì bản chất thực sự của vạn vật. Để đạt được sự giải thoát nhanh chóng, người học đạo cần rèn luyện tướng đệ tử, tức là lòng tin tuyệt đối và thái độ chấp nhận mọi nghịch cảnh như cơ duyên để tiêu trừ tội lỗi. Thay vì nhìn vào lỗi lầm của người khác, hành giả được khuyên chỉ nên thấy công đức và sự thị hiện của các bậc giác ngộ trong mọi sự vật hiện tượng xung quanh. Quá trình này đòi hỏi sự từ bỏ cái tôi cá nhân để đón nhận sự phá trừ những tập khí sai lầm thông qua các phương tiện thiện xảo của người thầy. Cuối cùng, văn bản khẳng định chỉ có sự chuyển hóa tâm thức ngay tại hiện tại mới có thể dẫn đến thành tựu tâm linh đích thực.

7/18/202623 min read

GIẤC MƠ, ĐỊNH NGHĨA VÀ TƯỚNG ĐỆ TỬ

28/05/2026

I. NHƯ MỘNG NHẪN — NHẬN THỨC VẠN VẬT NHƯ MỘNG CẢNH

"Như Mộng Nhẫn" chính là cái nhìn đối trước mọi việc đều như mộng cảnh. Trong Kinh Kim Cang có câu: "Nhất thiết hữu vi pháp, như mộng huyễn bào ảnh" — hết thảy các pháp hữu vi, như mộng, huyễn, bọt, bóng. Chính từ việc nghiên cứu giấc mơ, ta có thể khai ngộ được bản chất của vạn pháp.

Giấc mơ có nhiều loại. Có loại là ngày nghĩ gì đêm mơ nấy. Có loại là ký ức tiền kiếp — những chuyện chưa từng xảy ra ở kiếp này. Thế nhưng ngay cả ký ức tiền kiếp, khi được khơi gợi lên, ta cũng lập tức thêm thắt vào đó những thứ của hiện tại, và còn thay đổi nó nữa. Phiền não hiện tại của ta không giống với phiền não quá khứ. Ví dụ như quá khứ ta cực kỳ thích ăn một món nào đó, bây giờ lại không thích nữa, thậm chí lúc ăn còn không hiểu nổi tại sao hồi đó lại ăn được. Đó chính là ký ức tiền kiếp cộng với tập khí tham hiện tại của ta — chúng khác nhau.

Bởi vậy mà toàn bộ mộng cảnh trong đêm chưa chắc tất cả đều là ký ức tiền kiếp thuần túy, vì ta vừa thêm thắt vừa thay đổi rồi. Ta dùng tư tưởng hiện tại để diễn lại chuyện thời đó, mà thời đó ta đâu có tư tưởng này. Cho nên mỗi một khoảnh khắc của giấc mơ đó, cũng như mỗi một khoảnh khắc ban ngày, đều là ngay nơi hiện tại — ta không cách nào nối liền chúng lại với nhau được. Giữa chúng không có mối liên hệ tất yếu nào cả, thậm chí hoàn toàn chẳng ăn nhập gì với nhau.

Ví dụ như ta đói bụng muốn ăn cái gì đó, ta liền đi tìm, đi làm. Kết quả ta phát hiện bên cạnh có sẵn thứ khác ăn được liền, bèn bốc một miếng ăn tạm. Ăn xong thấy cái này ngon phết, thôi khỏi làm nữa, ăn cái này luôn đi. Vậy thì cái ta đang ăn bây giờ và cái ta muốn ăn lúc đầu không còn là một chuyện nữa rồi — giữa chúng không có mối liên hệ tất yếu. Ta gặp cái gì thì làm cái đó, ta nghĩ đến cái gì thì ta đi làm cái đó — đều ở mỗi khoảnh khắc hiện tại. Đặc biệt là những người có suy nghĩ nhảy vọt thì càng không liên kết lại được, một phát nhảy tuốt lên tận chân trời.

Giải pháp chính là: làm việc theo quy tắc. Đến giờ ăn cơm thì ăn cơm, không nên ăn thì không ăn, vậy là xong. Người phương Tây họ có thói quen rất tốt: mỗi lần đi mua đồ là họ mua luôn cho cả tuần, sắp xếp sẵn ngày nào ăn cái gì, viết sẵn ra rồi mới đi mua, ngày nào ăn gì là theo đó chứ không phải thích ăn gì là ăn nấy. Còn thấy cái gì ăn cái nấy, thích ăn gì ăn nấy — đó đều là đang nuôi dưỡng thói quen vọng tưởng, rồi cuối cùng ta sẽ vọng tưởng mãi không dừng. Cả ngày hằng ngày đều phải sắp xếp trước, nếu có sự cố đột xuất thì sửa sau, cứ theo quy tắc mà huấn luyện mới được.

II. GIẤC MƠ TIÊN TRI — TẤT CẢ CHỈ MANG TÍNH BIỂU TƯỢNG

Trong kinh Phật có ghi chép tôn giả A-nan nằm mơ, không hiểu liền đi hỏi Phật. Phật liền nói với ngài rằng, đó là vì Phật sắp Niết Bàn rồi nên ngài cảm nhận được. Thế nhưng nếu con nhìn kỹ giấc mơ của tôn giả A-nan, không có cái nào có mối quan hệ trực tiếp gì với việc Phật Niết Bàn cả. Nhưng qua lời giải thích của Phật mới biết được mộng cảnh như vậy của ngài chính là do việc Phật Niết Bàn dẫn phát ra một chuỗi hiện tượng — mà những hiện tượng này lại không phải tái hiện y như thật, mà là hiện tượng đã biến dị.

Cho nên có một số người khi có giấc mơ tiên tri, họ cũng chỉ biết một chút xíu mang tính biểu tượng thôi — họ không biết cụ thể là cái gì. Thế mà con người hiện nay còn rất tin vào giấc mơ, nói là "tôi mơ thấy thế này thế kia" — nghe mà buồn cười chết đi được. Vì sao ta có thể hiểu được chứ? Nếu ta hiểu được thì ta là Phật rồi. Bởi vì nó không đơn giản là việc ta muốn uống hớp nước rồi trong mơ uống hớp nước thì nó là uống hớp nước đâu — tất cả đều mang tính biểu tượng. Cái tính biểu tượng này nếu ta không có trí tuệ tuyệt đối thì ta hoàn toàn không biết nó rốt cuộc biểu tượng cho cái gì. Ta coi cái đó là sự thật thì ta sẽ giải sai bét hết, ta còn thật sự tưởng là trời sập đất nứt, thực ra không phải như vậy. Đã không biết giải mộng, lại không thể nhìn thấu suốt như Phật, thì đừng có chăm chăm nhìn vào nó nữa.

III. TUẦN NGHIỆP PHÁT HIỆN — TA CHỈ NHÌN THẤY CÁI NGHIỆP CỦA MÌNH

Thậm chí giấc mơ ban ngày cũng vậy thôi — cái ta nhìn thấy chỉ là "tuần nghiệp phát hiện" (hiện ra theo nghiệp), nó thực sự không phải như vậy. Thế giới này tồn tại bao nhiêu tia sáng? Những luồng sáng này ta có nhìn thấy hết không? Vạn vật đều là ánh sáng — ta có nhìn thấy không? Vạn vật đều là sóng — ta có nhìn thấy không? Nó chính là thông tin — ta có nhìn thấy không? Ta chỉ nhìn thấy cái nghiệp của ta thôi, thế mà ta còn tin là thật.

Đương nhiên, cũng đáng đời ta tin là thật, vì đó là cái ta phải chịu nhận. Nhưng nhận thì nhận đi, ta lại còn thêm vào đó tình thức ý tưởng của mình: cái gì là tốt, cái gì sai, cái gì đúng, cái gì hợp ý, cái gì trái ý mình. Thế là ta sẽ phát hiện ra mọi thứ mãi mãi trái ý ta, bởi vì cái ý tưởng đó của ta đã sai rồi, không nhất trí với nó, cho nên ta mãi mãi sống trong nỗi đau khổ đó — tám cái khổ (bát khổ) không thiếu một cái nào, lúc nào cũng đi theo ta.

Vạn vật đều là ánh sáng, đều là sóng, đều là thông tin. Chỉ một câu này đem đi phân tích thì trong mắt ta nhìn thấy không có một sự thật nào, nghe thấy cũng chẳng có một sự thật nào. Thậm chí có bày ra ngay trước mắt ta cũng không nhìn thấy được. Ví dụ như Phật Bồ Tát có thực sự hiện thân của Ngài ra, chẳng hạn như Báo thân của Phật — ta có nhìn lồi mắt ra cũng không thấy được. Vì Ngài không nằm trong phạm vi ánh sáng khả kiến của ta, nên ta không cách nào thấy được.

Tại sao lúc ở thân Trung Ấm lại có thể thấy được Phật Bồ Tát? Vì ta đã thoát khỏi cái chướng ngại nghiệp của đôi mắt này rồi, ta dùng năng lực vốn tự tánh đầy đủ của ta — gọi là Kiến Văn Giác Tri. Đó là năng lực vốn tự tánh đầy đủ ta mới nhìn thấy được. Nhưng nhìn thấy rồi ta lại bị dọa cho sợ, kiểu ngoài miệng nói thích nhưng gặp thật thì sợ phát khiếp lên được. Vì cái âm thanh đó lại khác biệt — chưa từng nghe thấy Phạm âm, chưa từng nghe thấy âm thanh thanh tịnh — ta sẽ không hiểu nổi. Phạm âm ta tưởng tượng là do ta tự nghĩ ra, không giống với cái chân thật kia, hoàn toàn khác biệt, nên mới bị dọa sợ.

IV. VẤN ĐỀ ĐỊNH NGHĨA — TAI MẮT VÀ NHỮNG GÌ TA KHÔNG NGHE THẤY

Có rất nhiều người niệm chú, niệm trôi chảy lắm, nhưng nếu thực sự nghiên cứu thần chú, ta sẽ phát hiện ra ngay cả âm của một chữ họ cũng không phát âm chuẩn được. Một cái âm của con người phải bao hàm cả nhiều loại âm cùng đồng thời tồn tại, mà ta không phát ra được. Đó chỉ là âm của một chữ thôi mà con còn không phát ra được, nhiều âm như thế thì phát làm sao?

Vậy nên nếu thực sự để ta gặp được Phật, Phật còn phải nghĩ cách dùng cái âm mà ta có thể nghe hiểu được để nói. Đương nhiên, Phật có thứ năng lực tự tại này — nhưng khi dùng âm của ta để nói, Ngài đang nói thần chú, thế thì Ngài nói thế nào đây? Ngài cũng không nói ra được nữa, vì cái giọng đó của ta không phát ra được cái âm này. Thôi thì làm cho tai mình thanh tịnh trước đã — chữa cho khỏi cái tật điếc, tật mù này trước đã.

Vấn đề không phải ở tai, cũng chẳng phải ở âm thanh, mà là vấn đề ở sự định nghĩa của ta. Là do ta định nghĩa thế nào là tốt, thế là ta ngày càng bị bó hẹp trong định nghĩa của mình. Cái âm thanh rộng lớn bao la kia ta đều không thích — đó là vấn đề định nghĩa của ta, cái đó không phải vấn đề của tai.

Tai chỉ đóng vai trò là chướng ngại — có rất nhiều thứ ta không nghe thấy được. Mà chính những thứ ta không nghe thấy được đó mới có tác dụng lớn nhất. Những âm thanh ta có thể nghe thấy được thì tác dụng lại kém nhất. Tương tự như vậy, màu sắc cũng thế, mắt của con người chịu sự chướng ngại của con mắt, chỉ nhìn thấy được một phần rất nhỏ, còn rất nhiều ánh sáng ta không thấy được. Mà chính từng luồng ánh sáng ta không thấy được đó mới gọi là lợi hại — thậm chí luồng ánh sáng lợi hại nhất đối với cơ thể hiện tại của ta có thể trực tiếp giết chết ta luôn.

Phật Bồ Tát chân thật thường vận dụng đều là những Ứng thân đó, những luồng ánh sáng đó. Gặp luồng ánh sáng mạnh mẽ đến thế kia, cái cơ thể này đi gặp Phật chắc là tro bay khói diệt mất. Thực ra đều là chúng ta tự lựa chọn — bao gồm cả thân tâm của ta, tất cả mọi thứ của ta đều là lựa chọn của ta, những lựa chọn quan trọng, để rồi chọn thành cái bộ dạng đáng thương này.

Giống như những món cơm canh ta không thích ăn thì nó lại giải quyết được vấn đề cơ thể của ta, còn cái ta thích ăn thì lại tạo ra vấn đề cho cơ thể. Một cái là tạo ra vấn đề, một cái là giải quyết vấn đề. Thế nhưng chúng sinh cứ điên đảo — họ cứ phải lấy cái không tốt làm tốt, lấy cái tốt làm không tốt.

V. TA LÀ NGƯỜI BỆNH — PHÁP LÀ THUỐC, PHẬT LÀ Y VƯƠNG

Ta phải lúc nào cũng biết mình là người bệnh, Pháp là thuốc, Phật là Y vương (vua thầy thuốc) — ta phải lúc nào cũng nhớ kỹ điều đó thì mới được. Muốn hết bệnh thì phải tuân theo lời dặn của Y vương, ta phải uống thuốc cho đến khi lành bệnh. Rồi lại đổi sang một loại thuốc khác, vì ta còn có những bệnh khác nữa. Tất cả bệnh đều chữa khỏi rồi thì ta mới là một người khỏe mạnh.

Trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, lúc bấy giờ chính là đối với những kẻ tăng thượng mạn — là có phiền não. Đã dời hết những kẻ có phiền não đi chỗ khác rồi, trong đó quan trọng nhất chính là những nghĩa lý này, những âm thanh này, những ánh sáng này — một khi những người này chạm phải, họ cảm thấy không tốt. Cho nên, Phật không nói, đợi khi họ lui ra xa thật xa rồi mới nói, nói nhẹ một chút, nói chậm một chút, nói sao cho họ đừng biết. Nếu thật sự không được thì dời họ đến thế giới xa xôi vạn dặm — vì phiền não của họ chịu không nổi.

Nếu ta nghe thấy âm thanh Ngài giảng, Ngài vừa phát ra âm thanh vi diệu mà ta tưởng tượng là như thế này, rồi âm thanh Ngài phát ra lại là như thế kia; ta có khi sẽ hủy báng mất, nghĩ: "Ngài là Phật, sao Ngài lại phát ra loại âm thanh này?". Tiêu đời rồi. Chúng ta thường xuyên đi định nghĩa người khác theo kiểu này là làm sai rồi. Cái định nghĩa này phải sửa thôi — cứ lấy cái nhãn mác của mình đi dán lên người khác, mà cái nhãn mác rách nát của mình lại còn là sai nữa chứ, dán qua đó rồi còn bảo người ta sai, cái này khiến cho mình cứ luôn bị dời đến những nơi xa xôi hẻo lánh theo kiểu này đây.

Trong tâm nên sinh lòng hy hữu (trân quý hiếm có), tất cả đều tốt — đó chính là một cách tu tốt nhất. Đạt đến trình độ đó, ví dụ như Ương-quật-ma-la (Angulimala) đã đạt đến trình độ này, cho nên Phật có thể thị hiện tất cả các thân xung quanh ông ta, phá trừ tất cả vấn đề của ông ta. Còn những người khác thì hiếm có ai được như Ương-quật-ma-la — đều là Phật hiện thân, Phật hóa thân xung quanh ông ta để giúp ông ta thành tựu.

VI. TƯỚNG ĐỆ TỬ — CHỈ THẤY CÔNG ĐỨC, KHÔNG THẤY LỖI LẦM

Cái mà ta luôn đề xướng trong việc tu học: Chỉ thấy cái đức thù thắng thù diệu của chúng sinh, không thấy cái lỗi lầm của họ — thậm chí những cái sai trái đó đều là công đức. Đây là nền tảng của tướng đệ tử, và đây cũng chính là điều kiện tất yếu mà chúng sinh thời Mạt pháp muốn tu hành cần phải có như trong Kinh Viên Giác đã dạy.

Ví dụ như người ta giẫm lên cây con của ta — ta làm sao để không thấy lỗi lầm của người ta? Người ta đang thị phạm đó thôi: không màng đến đồ đạc của người khác, vô ý trong lúc đó mà phá hoại đồ đạc của người khác thì mới phải chịu quả báo như thế này. Thế thì bây giờ người khác đã tiêu trừ quả báo này cho ta rồi, ta đồng thời đang sám hối, họ đang giúp ta tiêu trừ, người ta đang cung cấp cho ta một cái khế cơ (cơ duyên phù hợp) đó thôi. Ta đang tiêu trừ nghiệp chướng thì ta phải cảm kích người ta, ta phải cảm ơn người ta chứ. Người ta làm như vậy đối với ta mà nói chính là một loại công đức.

Không những không tạo thành ác nghiệp, mà còn tạo ra một đống thiện nghiệp nữa, cái này gọi là "chuyển" — ngay nơi hiện tại liền chuyển hóa chính mình, từ ác chuyển thành thiện. Thế sau khi chuyển thành thiện rồi, tất cả cái thiện của ta liền được tích lũy lại, tất cả tập khí thiện được nuôi dưỡng rồi thì tất cả thiện quả cũng theo đó mà kết thành. Thế thì lúc này, Phật đến chỗ ta giúp ta phá trừ loại nghiệp chướng nào Ngài cũng dám phá. Đến chỗ ta thị hiện loại ác nghiệp quả báo nào Ngài cũng dám đến thị hiện, vì ta không có trách móc, phàn nàn, mà lại còn biết ơn nữa — thế là vừa vặn quá tốt rồi.

Lúc nào cũng đem điều này ra mà dùng, vì lúc nào cũng có người phạm sai lầm — họ phạm sai lầm chính là vừa vặn là cơ hội để ta thành tựu. Chứ nếu ai cũng làm tốt hết rồi thì ta lại rắc rối to, ta lại không tìm ra được cơ hội để huấn luyện, ta lại không có cơ hội có người giúp ta nữa rồi. Nhớ kỹ: cái sai của người khác chính là cơ hội giúp ta. Nếu người khác đều không sai nữa thì ta phải tự mình từ từ mà dọn dẹp lấy thôi. Biết được mối quan hệ lợi hại của nó thì ta sẽ không buông lỏng dù chỉ một giây đồng hồ. Thậm chí người khác đều làm tốt hết rồi ta còn thấy hơi tủi thân nữa cơ, vì tôi không còn cơ hội có người giúp tôi nữa rồi.

VII. ƯƠNG-QUẬT-MA-LA VÀ TAM CHƯỚNG — TẠI SAO PHẬT KHÔNG DÁM ĐỘNG VÀO

Tất cả các Phật Bồ Tát đều có cái nguyện đó, Ngài nguyện giúp chúng sinh trừ sạch tam chướng, giúp ta nhanh chóng thành tựu. Chỉ có điều tự ta cứ khư khư ôm giữ cái tam chướng của ta, ta sợ đem tam chướng của ta trừ sạch mất, ta đang duy trì nó, đang bảo vệ nó.

Tại sao ta lại phải bảo vệ cái này? Vì ta cho rằng nó chính là ta, ta muốn bảo vệ ta, người khác không được xâm phạm ta. Bảo vệ tới bảo vệ lui, mà Phật thì không thể đi đánh nhau với ta được — thứ ta muốn bảo vệ thì Phật không dám đi phá trừ đâu. Ta tự nguyện phá trừ, ta thực sự làm được rồi thì Phật Bồ Tát ra tay giúp đỡ — đó là bản nguyện của các Ngài, các Ngài đều sẵn lòng giúp đỡ. Thực ra con người cũng chuyện lạ đời: thật sự muốn phá trừ thì cũng phá trừ xong rồi, còn thật sự muốn giữ lại thì cứ giữ lấy đi.

Ương-quật-ma-la đã đạt đến trình độ: không có oán trách, không có phàn nàn, không có thấy không tốt. Trong lòng ông ấy còn chẳng buồn nghĩ ngợi gì. Chính vì ông ấy đạt đến được nên Phật mới dám xử lý cái nghiệp của ông ấy, bằng không những cái nghiệp đó ông ấy mang trên người thì tự mình không rũ bỏ được đâu. Rồi qua sự phá trừ liên tục không ngừng của Phật, ông ấy cũng đều tiếp nhận, cái này mới gọi là cao tay. Tiếp nhận đến cuối cùng, phá sạch sành sanh hết rồi, cho nên nói ông ta thành tựu rất nhanh — hầu như chưa đầy 10 năm đã được Ngài dọn dẹp sạch sành sanh rồi. Quả thực nếu mà dựa vào chính ông ấy thì chẳng biết đến kiếp nào nữa.

Chỉ cần ta bắt đầu luyện thì sẽ có người giúp ta thu dọn. Khi ta dám tạo nghiệp thì vị nào dám hiện tiền? Hiện tiền để cho ta tạo nghiệp chắc? Cho nên: không tạo nghiệp nữa thì Phật Bồ Tát mới dám giúp đỡ, tự động giúp đỡ. Mà các Ngài hễ bắt tay vào giúp một cái thì tốc độ nhanh vô cùng — cái vụ "chỉ man" lấy ngón tay làm vòng cổ ấy, cứ thế một mạch mà thành. Vậy thì ta cần phải có cái niềm tin đó: tín tâm đầy đủ thì Phật sẽ không chậm trễ dù chỉ một giây.

VIII. MILAREPA VÀ THƯỢNG SƯ MÃ-NHĨ-BA — Ý NGHĨA CỦA NHỮNG CHUYỆN KHÓ CHỊU

Tôn giả Mật-lặc-nhật-ba (Milarepa) xây nhà — xây xong xuôi hết rồi còn bắt dỡ ra, mỗi một viên đá còn phải đặt lại đúng vị trí ban đầu của nó. Ai nhìn vào thì đó đều là những việc vô nghĩa cả. Ông ấy lúc đó không có khái niệm hành hạ tôi, làm khó tôi, ông ấy không có khái niệm đó. Ông ấy chỉ nói là tôi mau chóng hoàn thành để thầy truyền pháp cho thôi.

Tôn giả Mật-lặc-nhật-ba trước đây từng thả mưa đá, cái nghiệp giết người trên diện rộng đó — ta tưởng là có thể hóa giải một cách nhẹ nhàng như thế sao? Đó là uy lực của Thượng sư: nhìn vào thấy không có quan hệ gì nhưng nó đều có thể có quan hệ hết. Vì ta phải chịu đựng cái khổ này, ông ấy dùng cái khổ này để chuyển hóa tất cả cái khổ đáng lẽ phải chịu của tôn giả Mật-lặc-nhật-ba — cũng dỡ bỏ tất cả chướng ngại của ông ấy, những cái ông ấy tự mình từng cái từng cái dựng lên đều bắt chính ông ấy phải tự tay dỡ bỏ.

Sư nương của ông ấy lúc đó còn nói: ông ấy đối với ai cũng rất tốt, chẳng biết sao cứ đối với con là lại như vậy. Đó là nhắm trúng ông ấy rồi đó chứ bộ. Ngay cả sư nương của ông ấy còn không hiểu nổi, bà ấy cũng là cao nhân, cũng là bậc thành tựu rồi mà còn không hiểu nổi. Thế thì ta biết đây là một loại thù thắng nhất — không phải ai cũng có thể hiểu được đâu. Thế nhưng nó cũng lại là cái đến nhanh nhất. Cuối cùng sư phụ ông ấy đã đánh sư nương của ông ấy, chính là: "Bà đã phá hỏng cái thế trận của tôi rồi, cái cách nhanh nhất của tôi lần này không dùng được nữa rồi".

Cho nên nói cái gì gọi là tốt? Cái đó mới gọi là tốt đấy. Chứ lúc nào cũng thuận tâm vừa ý thì gọi là xui xẻo rồi — đó là xui xẻo lớn rồi đó. Không chỉ dừng lại ở đó đâu, thế thì tất cả những cái xấu nó lại càng mọc lên dữ dội hơn. Cái phương thức tu hành mà chúng ta yêu thích chính là những người đệ tử khác của Mã-nhĩ-ba ấy — vui vẻ biết bao nhiêu. Những người đó, cuối cùng Mật-lặc-nhật-ba thành tựu cao hơn tất cả những người đệ tử đó nhiều, vượt xa họ nhiều lắm rồi.

IX. THIỆN TÀI ĐỒNG TỬ VÀ CÚ NHẢY VÀO LỬA — THÀNH TỰU TRONG NHÁY MẮT

Thiện Tài Đồng Tử đi tham phỏng thiện tri thức vậy — bắt anh ta lên núi đao xuống biển lửa, dưới vách núi toàn là lửa: "Con nhảy xuống đi". Cái chuyện lên núi đao xuống biển lửa đó, ai nhìn vào mà chẳng thấy kinh hãi. Thiện Tài Đồng Tử lúc đó đều nghĩ: "Ủa tôi đây là đến để tu hành, tôi đến đây để làm cái gì thế này? Tôi đi tự sát à", cho nên anh ta liền quay đầu bỏ đi thẳng — nếu không có chư Thiên đều đang khuyên can thì anh ta thật sự đã không làm được rồi.

Kết quả ai mà ngờ được — cú nhảy này một cái, oa, thành tựu một đống thứ, mà cái đó đều là thành tựu trong nháy mắt cả. Nhớ kỹ: nhìn vào đều là những việc khó làm nhất, thế nhưng thành tựu của nó lại là nhanh nhất. Tự ngồi cái chỗ đó mà tọa thiền — Thiền tông Trung Quốc hơn 1.000 năm nay vô số người ngồi ở đó, xem có ngồi thành tựu được mấy người? Còn như người ta cái kiểu leo núi đao nhảy biển lửa thế này, vèo một cái là thành tựu ngay trong nháy mắt rồi. Cái cảm giác đó tuy là không tốt, nhìn vào tuy là không tốt. Nếu ta cho là tốt thì thật sự tiêu đời rồi.

Sức giải thoát bất khả tư nghị, diệu dụng hằng sa cũng vô cùng. Những nhân vật trong tiểu thuyết, trong truyện ký từng thấy qua, họ không có miêu tả cụ thể sự tích tướng đệ tử, nên ta không biết — chỉ là nghe nói chuyện này thôi. Bởi vì cái đó của các bậc ấy cao quá rồi, không phải ai cũng có thể hiểu được đâu. Thế nhưng nó cũng lại là cái đến nhanh nhất. Không có cái tướng đó thì ta không thành tựu được đâu — vì ta đều mang theo tam chướng, đều sẽ bị phá trừ, trong quá trình phá trừ mà ta muốn ôm giữ thì chắc chắn sẽ không vui.

Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và hỗ trợ bạn

Email:

Điện thoại:

chonngobalamat@gmail.com

+61 425750840