Giảng giải Tam Thời Hệ Niệm
Nguồn tài liệu này cung cấp lời giải thích sâu sắc của ân sư Bennie về ý nghĩa cốt lõi trong nghi thức Tam Thời Hệ Niệm, một nghi lễ quan trọng của Trung Phong Quốc Sư.
7/26/202662 min read


GIẢI THÍCH NỘI DUNG TAM THỜI HỆ NIỆM (19/06/2026)
Đệ tử: Trong nghi thức Tam Thời Hệ Niệm của Trung Phong Quốc Sư, bài kệ mở đầu có câu "Giới định chân hương" (Mùi hương thật của Giới Định). Thầy giải thích giúp con, thế nào gọi là "Giới định chân hương"?
Thầy: Đó là Năm phần Pháp thân hương (Ngũ phần Pháp thân hương): Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, và Giải thoát tri kiến. Đây mới là mùi hương chân thật. Dùng mùi hương này để cúng dường và huân tập chính mình thì mới có thể thành tựu Phật đạo vô thượng.
Nó khác với các loại hương giả là vật bên ngoài thân. Hương giả chỉ là mượn cái duyên của hương; mượn hương để nương vào đó lập duyên thì được, nhưng nó không thể giúp con trực tiếp thành tựu Phật đạo, nó chỉ có tác dụng gián tiếp. Vì vậy mới nói Giới Định mới là "chân hương". Năm điều: Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến chính là chân hương giúp con thành tựu Phật đạo, bởi vì nó trực tiếp dẫn đến quả vị Phật.
Đệ tử: Bây giờ con đã hiểu nó bao gồm năm điều này. Vậy dùng mùi hương chân thật của Ngũ phần Pháp thân này "đốt lên xông ngút trời" (đốt khởi xung thiên thượng) nghĩa là sao ạ?
Thầy: Nghĩa là nó tác động và biểu hiện ngay qua thân, khẩu, ý trong từng lời nói, từng hành động của con. Cần biết rằng ý cảnh của người Trung Hoa xưa thường mượn cảnh để tả sự, lấy nghĩa rất sâu chứ không nằm ở bề mặt ngôn từ. Do đó, khi đọc văn tự cổ, đừng nhìn chữ nghĩa bề ngoài mà phải chú trọng vào cái "Nghĩa" bên trong.
Đệ tử: Câu tiếp theo: "Đệ tử kiền thành, nhiệt tại kim lư phóng" (Đệ tử hết lòng thành kính, đốt trong lò vàng tỏa ra) — Tại sao ở đây lại dùng chữ "phóng" (phát ra / tỏa ra)?
Thầy: Chữ "phóng" dùng ở đây vừa để hợp vần điệu, vừa có nghĩa sâu xa. "Kim lư" (lò vàng) ở đây chính là thân - khẩu - ý của con người. Người xưa thường dùng hình ảnh lò đỉnh để luyện kim đan, hàm ý rằng con mượn chính thân thể này để rèn luyện Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến. Rèn luyện cái đó mới chính là viên "kim đan" chân thật của con.
Giống như Tiên nhân Lữ Động Tân bên Đạo giáo, sau khi thành tiên rồi quy y Phật pháp, ông mới thực sự hiểu thế nào là "Đan". Thế nào gọi là Đan? Trước đây thầy từng giảng rồi, không biết con còn nhớ không? "Niệm Phật kiền thành tiện thị đan, niệm châu bách bát chuyển tuần hoàn" (Niệm Phật lòng thành chính là Đan, tràng hạt 108 hạt xoay vần). Trong bài kệ của ông đã thể hiện rõ: Niệm Phật chính là Đan. Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến cũng giống như luyện đan, được tôi luyện ngay trong chiếc lò này.
Cái lò đỉnh của nhà Phật chính là cơ thể con. Mượn những nội dung rèn luyện đó để thành tựu Phật đạo vô thượng. Nếu con không hiểu gì về suy nghĩ, niệm tưởng và cách người xưa mượn thuật ngữ của các tôn giáo khác để diễn tả ý cảnh của mình, con sẽ chỉ đoán mò, nói năng nhảm nhí. Thực ra, chữ "phóng" ở đây có nghĩa là lan tỏa, rơi rụng và hiện diện ở khắp mọi ngóc ngách (như trong "khai phóng" - nở rộ). Pháp Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến này được con ứng dụng trong từng chi tiết nhỏ của thân, khẩu, ý — đó chính là chữ "phóng".
Đệ tử: "Khoảnh khắc phân vân, tức biến mãn thập phương" (Chốc lát cuồn cuộn, liền biến khắp mười phương).
Thầy: Tác dụng cuối cùng của nó là lan tỏa khắp mười phương, bởi vì tất cả đều là sự hiển hiện bình đẳng của Chân như. Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến, kết quả của nó là sự ứng dụng khắp mười phương. Ví như Ngũ nhãn Lục thông, đều là sự ứng dụng khắp mười phương đạt được khi thành quả Phật. Giai đoạn đầu là Giới Định Tuệ của con lan tỏa khắp mười phương; kết quả vận dụng cuối cùng khi chứng quả Phật chính là có được công đức và năng lực của Phật.
Đệ tử: "Tích nhật Da-thù, miễn nạn tiêu tai chướng" (Thuở xưa Da-thù, thoát nạn tiêu tai chướng) — "Da-thù" ở đây là ai ạ? Con chỉ nghĩ đến Da-du-đà-la (Yasodharā).
Thầy: Nói tào lao! Hễ thấy chữ "Da-thù" là nghĩ ngay đến Da-du-đà-la. Nếu là Da-du-đà-la thì người ta đã viết hẳn chữ "Đà-la" vào cho rồi!
Đệ tử: Vậy "Da-thù" ngày xưa là chỉ ai ạ?
Thầy: Là Trưởng giả Da-thù / Yasa. Khi giảng về Tam Quy Y thầy đã nói rất rõ rồi. Nó giống như họ vậy, cùng một họ thì có biết bao nhiêu người! Thời đó, nhờ nương vào Quy y mà ông đã phá giải được tất cả tai chướng, thọ Tam Quy Y mà thoát khỏi tai nạn. Ý đoạn này nói về việc nhờ thọ Quy y mà giải thoát tai nạn, huống chi con là những người chính tu, đại tu hành? Thì lại càng thù thắng không gì bằng!
Đệ tử: "Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát Ma Ha Tát" — Tại sao ở đây lại xướng Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát Ma Ha Tát?
Thầy: Những vị Bồ Tát đầy đủ "chân hương" này đều đáng để chúng ta quy y, kính trọng, nương theo và cúng dường. Có bao nhiêu vị như vậy? Vô lượng vô biên! Cho nên nói "như mây" (vân), các Ngài có thể dùng mưa pháp (pháp vũ) để rưới mát chúng sinh, vì thế rất đáng để chúng ta quy y.
Đệ tử: "Hương Vân Cái" là chỉ vô số các vị Bồ Tát nhiều như mây, đúng không ạ?
Thầy: Nhiều vị Bồ Tát đầy đủ Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến như mây như vậy, các Ngài tưới mát chúng sinh bằng mưa pháp nên gọi là "Vân", "Hương" là Giới Định Tuệ... Đầy đủ Ngũ phần Pháp thân hương, nhiều như mây trời, tưới mát chúng sinh, tất cả đều đáng để con quy y. Khi xướng đến câu đó, những ý nghĩa lý luận này phải hiện ra trong tâm, thì con mới không xướng uổng phí. Nếu lý luận không hiện khởi, con không thể diễn tả được ý nghĩa của Pháp. Chỉ một câu nói đó thôi đã thể hiện trọn vẹn lý nghĩa, biết được lý nghĩa con mới biết mình phải làm thế nào. Không biết lý nghĩa thì chẳng khác nào người nhại tiếng chim, hót hoài mà không hiểu nghĩa; hoặc như chim nhại tiếng người — vẹt học nói tiếng người, kêu cả buổi mà chẳng hiểu gì.
Đệ tử: Hát nghe thì rất hay, nhưng chỉ là vẹt học nói thôi. Sau khi tụng xong bài Hương Tán, người ta bắt đầu niệm mấy câu này:
"Giác hải hư không khởi, Ta-bà nghiệp lãng lưu. Nhược nhân đăng bỉ ngạn, Cực Lạc hữu quy chu" (Biển giác từ khoảng không dấy lên, Sóng nghiệp Ta-bà trôi lăn. Nếu ai muốn sang bờ bên kia, Cực Lạc có thuyền đón về)
— Xin Thầy giải thích ạ.
Thầy: Người thực sự giác ngộ biết rõ bản tính của biển lớn vốn là "Không", đồng thời biết rằng mỗi người trong cõi Ta-bà này đều như những ngọn sóng, không ngừng biến đổi lộn nhào. Dù có biến đổi cuộn trào thế nào thì bản chất nó vẫn là nước, là biển lớn, vốn tự trống rỗng (không tính).
Hiểu được đạo lý này, nếu muốn sang hẳn bờ bên kia (bỉ ngạn), con đi thuyền sẽ đỡ tốn sức hơn rất nhiều. Còn nếu tự mình bơi qua thì chẳng biết phải bơi bao nhiêu kiếp mới tới nơi. Mà mỗi một kiếp con đều phải nhớ đường thì mới bơi tiếp được; chỉ cần một kiếp quên mất, không ai nhắc nhở là mất phương hướng, vĩnh viễn đắm chìm trong biển khổ. Cho nên, việc leo lên chiếc thuyền đỡ tốn sức là rất quan trọng. Muốn đến cõi Cực Lạc có sẵn thuyền để ngồi — đó chính là Pháp môn Tịnh Độ.
Đệ tử: Tiếp theo là xướng danh hiệu Phật. Niệm "Nam mô A Di Đà Phật" thì con biết rồi. Còn câu "Nam mô Thanh Lương Địa Bồ Tát Ma Ha Tát" — xướng danh Thanh Lương Địa Bồ Tát là chỉ có một vị Bồ Tát tên Thanh Lương Địa, hay cũng giống như Hương Vân Cái Bồ Tát ở trên ạ?
Thầy: "Thanh Lương Địa Bồ Tát" ở đây chỉ những người thực sự khế nhập vào bất kỳ pháp môn tu hành nào, họ đều đã an trụ ở "Thanh Lương Địa" (Cõi đất mát mẻ). Tại sao gọi là Thanh Lương Địa? Vì họ không còn 5 ngọn lửa Tham, Sân, Si, Mạn, Nghi nên không còn bị thiêu đốt, thiêu rụi trong đau khổ nữa. Những vị Bồ Tát như vậy đều đáng để quy y, kính trọng, nương theo và cúng dường. Họ là Bồ Tát, thậm chí là Đại Bồ Tát, nên mới gọi là Ma Ha Tát.
Đệ tử: Phía dưới lại xướng "Nam mô Bát Nhã Hội Thượng Phật Bồ Tát" — "Bát Nhã Hội" ở đây là chỉ một hội cụ thể ạ?
Thầy: Tất cả chư Phật Bồ Tát trong tất cả các Bát Nhã pháp hội. Bởi vì Bát Nhã hội không phải chỉ có một buổi mà có rất nhiều buổi. Chư Phật Bồ Tát trong các hội đó là những người chỉ đường, người dẫn dắt, người chèo lái, cho nên cũng rất đáng để chúng ta quy y, tôn trọng, nương theo và cúng dàng.
Đệ tử: Niệm danh hiệu xong thì họ tụng Bát Nhã Tâm Kinh. Bài Tâm Kinh này có cần giảng không Thầy?
Thầy: Bài này cực kỳ khó giảng. Bởi vì để hiểu được nó, con bắt buộc phải thông suốt trọn vẹn kinh Đại Phật Đảnh Thủ Lăng Nghiêm để làm nền tảng cơ bản nhất. Trên nền tảng đó, con lại phải kinh qua kinh Ma Ha Bát Nhã Ba La Mật Đa (tức Đại Bát Nhã Kinh), vốn giảng rất đầy đủ và tỉ mỉ.
Còn bài Tâm Kinh này chỉ là một tóm tắt tư tưởng trung tâm, nên nói rất khái quát, vì thiếu chi tiết nên sẽ mất đi rất nhiều nội dung. Ví dụ: Thế nào gọi là Trí tuệ Bát Nhã? Thời khắc nương vào Thể mà khởi ra Dụng thì gọi là Trí tuệ Bát Nhã. Nó chú trọng vào cái "Dụng", nhưng tuyệt đối không được rời xa cái "Thể".
Về mặt "Dụng", trước tiên con phải khai mở được trí tuệ vốn có sẵn trong bản thân thì mới đạt được "Như thực kiến" (thấy đúng như thực tế). Khi thấy đúng như thực tế, con mới biết rốt cuộc nó là thế nào. Sau đó phải tăng trưởng thêm trí tuệ về nguyên lý, quy luật của sự vật, cũng như cách ứng dụng, cách thay đổi nó. Có vậy con mới phá trừ được cả "Ba Chướng": Nghiệp chướng, Báo chướng, Phền não chướng, cũng như các tai nạn khổ đau. Nếu con chẳng hiểu gì, không thể "như thực kiến", con sẽ không biết nó ra sao, và cũng không cách nào biết phải dùng trí tuệ hay năng lực gì để thay đổi, đành thở dài ngao ngán, chìm đắm trong đau khổ không hồi kết. Cho nên toàn bộ kinh Bát Nhã là giảng về những điều này, không thể giảng hết ngay bây giờ được. Để giảng hết với tốc độ nhanh nhất, mỗi ngày không làm gì chỉ tập trung học cũng phải mất ba năm.
Đệ tử: Thầy giảng khái quát một chút để con có hướng đi đại thể, ít nhất là để AI có cái mà dịch. Ví dụ như "Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh", câu này giải thích thế nào ạ?
Thầy: Đặt trên nền tảng nương Thể khởi Dụng, đạt được các loại năng lực trí tuệ — đó là quá trình thiết lập.
Đệ tử: Còn "Ba la mật đa" là chỉ cái gì ạ?
Thầy: Đó là nội dung đạt đến bờ bên kia (đáo bỉ ngạn), sự thành tựu và phương pháp vận dụng.
Đệ tử: Câu tiếp theo: "Quán Tự Tại Bồ Tát hành thâm Bát Nhã Ba La Mật Đa thời, chiếu kiến ngũ uẩn giai không, độ nhất thiết khổ ách". Đây là một câu đúng không Thầy?
Thầy: Bất kỳ ai thực hành theo pháp môn này đều có thể thấy rõ bản tính của tất cả mọi thứ đều là "Không tính". Nương vào "Không tính" đó thì có thể thoát khỏi mọi khổ đau. Đoạn tiếp theo là đang nói cho con biết Ngũ Uẩn chính là Không tính, phải có sự nhận thức tuyệt đối về Không tính.
Ví dụ, người đã học tinh thông kinh Lăng Nghiêm, nghe đến đây là hiểu ngay: "Đúng thật là Không". Còn người chưa từng học thì con giải thích thế nào cũng vô ích, vì họ chưa học nền tảng, giải thích chẳng có ý nghĩa gì. Giống như người chưa từng học tiếng Anh, con dùng tiếng Anh giải thích cái gì họ cũng không thể hiểu. Con bảo: "Cái này dễ nhất rồi, 1+1=2", họ vẫn không hiểu vì họ đâu biết con đang nói gì. Cho nên cái nền tảng này bắt buộc phải có, người không có nền tảng thì chưa cần học cái này vội. Tất nhiên, học để gieo duyên cũng được, nhưng muốn thấu suốt thực sự thì không thể.
Cụ thể đi tiếp vào bên trong: Bản tính của con là "Không tướng", bản tính của các pháp là "Không tướng" — nó không sinh không diệt, không cấu không tịnh, không tăng không giảm. Đứng ở góc độ này mà nhìn thì tất cả đều là bản tính. Do đó, từ góc độ bản tính:
Không có "Sắc" (không có vô vàn hiện tượng thế giới; "Sắc" là muôn hình vạn trạng của thế giới).
Về mặt bản thể, cũng không tồn tại Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức; Nhãn, Nhĩ, Tỷ, Thiệt, Thân, Ý; Sắc, Thanh, Hương, Vị, Xúc, Pháp; thậm chí cả Mười Tám Giới.
Không có Vô minh, không có Hết vô minh; không có Lão tử, không có Hết lão tử; không có Khổ, Tập, Diệt, Đạo.
Về mặt bản thể, không tồn tại vấn đề Trí hay không Trí. Có trí tuệ hay ngu si — đó đều là cái "Dụng" của hiện tượng. Còn xét về bản thể thì "Vô trí diệc vô đắc" (Không có trí cũng không có đạt được), nó là tuyệt đối, không phải là sự đối lập tương đối giữa trí tuệ và ngu si. Và cũng không tồn tại việc con có được hay mất đi cái gì, vì con vốn dĩ đã là nó rồi, không có gì để "được", và con cũng không bao giờ có thể "mất" nó, vì nó chính là con, từ xưa đến nay chưa từng biến đổi.
Đệ tử: Ở đây "Bồ đề tát đỏa" là chỉ Bồ Tát phải không Thầy?
Thầy: Người tu hành thực sự giác ngộ chính là Bồ-đề-tát-đỏa (Bodhisattva). Họ dựa vào loại trí tuệ này — trí tuệ gì? Trí tuệ Bát Nhã — để vượt qua trọn vẹn, gọi là Bát Nhã Ba La Mật. Lúc này, trong tâm họ không còn treo vướng thứ gì nữa. Không treo vướng thì không còn chướng ngại (Tâm vô quải ngại). Điều này rất quan trọng! Bình thường hãy ngẫm nghĩ nhiều hơn: Tâm mình đang treo vướng cái gì thì sẽ bị chướng ngại bởi cái đó.
Gọt giũa ở chỗ này nhiều vào, tháo bỏ hết những thứ treo trên tâm xuống, con sẽ phát hiện ra: Mình không còn kinh hãi nữa, không còn sợ hãi nữa (Vô hữu khủng bố), không cần lo lắng, không còn quấy phá bởi những "điên đảo mộng tưởng" nữa.
Con xem, con người ta ở trong mơ thường hay bị dọa cho giật mình tỉnh giấc, sợ hãi biết bao nhiêu. Có đôi khi ở trong mộng lại không muốn tỉnh dậy: "Mình không thể tỉnh được, tỉnh dậy là mất ăn mất chơi", dù có tỉnh rồi cũng ráng nằm xuống ngủ tiếp để mơ tiếp, nhưng nhiều khi không nối lại được mộng. Dù là cơn ác mộng làm con sợ tỉnh hay giấc mộng đẹp con muốn nối lại, con hãy nhìn kỹ xem: Nó có thật không? Nó vốn không có! Chẳng có cái gì cả, vậy mà nó lại dọa con giật mình, làm con lưu luyến không muốn rời. Con người ta cứ ở trong cái "không có gì" đó mà lúc thì giật mình sợ hãi, lúc thì mừng rỡ bất ngờ. Đau khổ là ở chỗ chẳng có gì cả mà lại sinh bệnh — bệnh gì? Bệnh thần kinh! Giấc mơ ban đêm là như vậy, ai cũng từng trải qua.
Giấc mơ ban ngày cũng giống hệt giấc mơ ban đêm, lúc thì hoảng sợ, lúc thì mừng rỡ. Nếu rời xa được cả giấc mơ ban ngày lẫn giấc mơ ban đêm, rời xa những mộng tưởng đó để trở về với Tự tính vốn có của con, đó mới chính là Con. Con sẽ đạt đến sự thuần khiết rốt ráo, đầy đủ tính chất Niết Bàn: Thường, Lạc, Ngã, Tịnh.
Thường: Thường hằng không đổi.
Lạc: An lạc vĩnh cửu.
Ngã: Chân ngã thật sự.
Tịnh: Vốn tự trong sạch.
Đó chính là Niết Bàn. Hai chữ "Niết Bàn" là phiên âm, dịch nghĩa là "Không sinh không diệt". Chư Phật ba đời cũng nhờ phương pháp này mà thành tựu. Không phải chỉ cần giác ngộ Tự tính là xong, mà phải khởi ra cái "Dụng" của Bát Nhã. Bởi vì bản tính Bát Nhã nếu đứng yên thì chưa có trí tuệ; phải nương vào Tự tính mà khởi sinh Trí tuệ thì mới gọi là Bát Nhã, rồi từ đó tạo thành Năng lực. Mỗi một loại trí tuệ chính là một loại năng lực.
Ví dụ: Con chứng được cái trí "Thiên nhãn thông", con có thể thông suốt không chướng ngại mà thấy tất cả. Con chứng được cái trí "Thần cảnh thông" (Thần túc thông), con có thể thông suốt không chướng ngại mà biến hóa tất cả. Những năng lực trí tuệ này có bao nhiêu? Vô lượng vô biên! Mỗi một loại con đều thiết lập nên, học cách ứng dụng, luyện đến mức "Vô công dụng hạnh" (ứng dụng tự nhiên không cần cố gắng), hoàn thành viên mãn tất cả bản nguyện ban đầu của con — đó gọi là chứng đắc A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề, thành tựu Phật đạo.
Cho nên, pháp môn Bát Nhã này là gì? Mới nói nó là Đại thần chú — sự tồn tại thần kỳ; là Đại minh chú — làm rõ tất cả, thông suốt tất cả; là Vô thượng chú — cao nhất, thù thắng nhất. Nó là vô hạn lượng. "Chú" là Tổng trì (nắm giữ tất cả), trong phạm vi này nó có thể thu trọn tất cả Pháp, nắm giữ tất cả Tướng. Nó có thể trừ mọi khổ đau, là chân thật không dối dối.
Đệ tử: Vì vậy đằng sau mới niệm đoạn Chú ngữ đúng không ạ?
Thầy: Phần Chú đằng sau không cần giải thích, vì các con chưa đủ năng lực để hiểu về Chú ngữ, cho nên không cần phải nói.
Đệ tử: Phía dưới lại niệm Bạt Nhất Thiết Nghiệp Chướng Căn Bản Đắc Sinh Tịnh Độ Đà La Ni (Chú Bạt Nghiệp Chướng / Chú Vãng Sinh). Rồi tiếp đó niệm Biến Thực Chân Ngôn. "Biến Thực Chân Ngôn" nghĩa là gì ạ?
Thầy: Tác dụng của nó là làm thay đổi tính chất vật lý của nước và thức ăn. Nhờ lực gia trì của Pháp mà giải trừ nỗi khổ đau cho chúng sinh.
Ví dụ: Chúng sinh trong cõi Quỷ đói (Ngạ quỷ), hễ gặp bất kỳ thức ăn hay giọt nước nào, vì quá đói nên bắt buộc phải ăn, nhưng ăn vào lại chịu sự đau đớn tột cùng vì thức ăn vào miệng đều hóa thành lửa. Đó là do kiếp trước keo kiệt, tham lam nên chiêu cảm lấy quả báo Ngạ quỷ; chúng sinh trong cõi này đều chịu sự đau đớn tột cùng đó. Chỉ khi con mượn sức mạnh của thần chú này thì họ mới ăn được mà không bị lửa thiêu đốt. Không chỉ cõi Ngạ quỷ có chuyện này, mà cõi Địa ngục cũng có, thậm chí cõi Người cũng có.
Ví dụ có những người không thể ăn uống được nữa, nhưng nếu gặp được một vị Pháp sư chân chính... Thế nào là Pháp sư chân chính? Ít nhất phải có năng lực niệm chú. Năng lực niệm chú là gì? Phải có Phạn âm thanh (giọng Phạn trong sạch). Phạn âm thanh từ đâu mà có? Trong Mười Thiện Nghiệp con phải rời xa việc "Ác khẩu" (nói lời thô ác) thì mới có thể phát ra Phạn âm thanh. Nghĩa là người chưa thành tựu Mười Thiện Nghiệp thì không thể có Phạn âm thanh. Thần chú là lực lượng chỉ được kích hoạt nhờ Phạn âm thanh, không có nó con không cách nào kích hoạt được, thậm chí muốn phát ra âm thanh đó con cũng không phát nổi. Vậy mà đòi đi niệm chú để lợi ích chúng sinh? Con nên dẹp đi, đừng lừa dối chúng sinh, càng đừng lừa dối Như Lai! Việc con làm có hiệu nghiệm hay không, Phật pháp đã nói rõ ràng minh bạch rồi.
Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu của người thời nay, con vẫn phải niệm. Nhưng niệm thì niệm, đừng tưởng rằng mình có thể tạo ra tác dụng gì kỳ diệu. Con phải biết rằng tuy chúng ta chưa hội đủ điều kiện, nhưng chúng ta hướng về, chúng ta khát khao, chúng ta muốn gieo cái duyên này, cho nên chúng ta niệm.
Đệ tử: Thầy giảng luôn tác dụng của Cam Lồ Thủy Chân Ngôn đi ạ.
Thầy: Phía trước là biến thức ăn, thì đây chính là "Biến nước chân ngôn". Nó cũng là làm thay đổi tính chất của nước, có thể đong đầy hư không, biến khắp pháp giới để giải trừ cảm giác khát cho chúng sinh, đáp ứng nhu cầu và giải thoát cái khổ "Cầu bất đắc" của họ.
Đệ tử: Người không có nước uống, chỉ cần niệm chú này là có nước ạ?
Thầy: Không phải là họ có nước [vật lý], mà là họ nhận được sự tưới mát.
Đệ tử: Còn một chân ngôn nữa gọi là Phổ Cúng Dường Chân Ngôn.
Thầy: Có thể trong tức khắc cúng dàng khắp lượt đến tất cả chư Phật, Bồ Tát hoặc chúng sinh mà con muốn cúng dàng, lúc đó nó sẽ phát huy tác dụng.


GIẢI THÍCH NỘI DUNG TAM THỜI HỆ NIỆM (20/06/2026)
I. Duyên Khởi & Cảnh Giới Cực Lạc
(Pháp sư gõ xích một tiếng)
Đệ tử: "Duyên khởi: Cái văn Tây phương thế giới, Tịnh độ lạc bang, biến giới nhi bách bảo trang nghiêm, chư địa nhi thất trân bố thiết" (Duyên khởi: Từng nghe thế giới Tây Phương, cõi nước Tịnh Độ an lạc, khắp cõi đều dùng trăm báu trang nghiêm, khắp đất đều do bảy báu lát thành) — "Cái" (Cái văn) nghĩa là gì ạ?
Thầy: "Cái" ở đây là câu nói khái quát tổng thể. Đức Phật giới thiệu thế giới Cực Lạc nói chung đều được trang nghiêm bằng trăm báu, ngay cả lòng đất cũng đều do bảy báu lát thành. Đất là bảy báu, nhà cửa, cây cối đều là trăm báu trang nghiêm.
Đệ tử: Đất bằng bảy báu thì sao mọc cây được ạ? Ở chỗ con chỗ nào cũng toàn là cát bụi.
Thầy: Cây cối bên đó là do bảy báu chạm khắc thành, chứ không phải loại cây như của con. Ở cõi đó không có bụi bẩn, làm gì có đất cát này? Làm gì có loại cây cỏ này?
Đệ tử: Nghĩa là nhìn đi đâu cũng thấy châu báu, khắp nơi ánh vàng lấp lánh, ngập tràn ánh sáng của các loại bảo vật.
Người đệ tử 1: Không cần bón phân, vậy cũng không cần ăn uống luôn ạ?
Thầy: Cũng có. Khi đói, thức ăn, y phục tự nhiên hiện ra. Dùng xong là tự biến mất, biến mất trực tiếp luôn chứ không có chuyện thải ra ngoài.
Đệ tử: Bảy báu này... Sở dĩ chúng con không hình dung được hiện tượng chân thật đó là vì cái thấy nghe của mình hoàn toàn khác với cái thấy nghe của người ta. Con chỉ thấy toàn loại này thôi.
Thầy: Đây không phải là chuyện thấy nghe hay không thấy nghe, mà đây là Phước báo. Đó đều là do Đức Phật A Di Đà dùng phước đức của Ngài để trang nghiêm thế giới. Cho nên nó hoàn toàn khác với thế giới do thuần túy thuần nghiệp tạo ra của các con. Cõi này con có nghiệp gì thì sẽ hiện ra hiện tượng đó. Còn cõi Ngài là dựa vào phước báo, muốn hiện tượng gì là có hiện tượng đó, hai chuyện hoàn toàn khác nhau.
Đệ tử: Tức là ở cõi con là hiện tượng hình thành từ Nghiệp, còn cõi Ngài là hiện tượng hình thành từ Phước Báo, tự tại muốn làm gì thì làm?
Thầy: Tùy tâm sở nguyện. Nương vào phước báo, tùy tâm sở nguyện, muốn gì có đó. Còn con là thế giới bị chiêu cảm bởi nghiệp, có nghiệp gì thì xuất hiện cái đó, không giống nhau.
Đệ tử: Cái nghiệp này có thể nhờ phước báo mà chuyển hóa được không ạ?
Thầy: Con có phước báo thì có thể chuyển. Nhưng phước của con thì con chịu phước, còn họa thì con vẫn phải chịu họa, con chưa có loại phước báo thuần khiết đó.
Đệ tử: Cõi của Ngài là phước báo thuần khiết.
Thầy: Đúng vậy.
Đệ tử: "Trì lưu bát đức" (Ao hồ chảy dòng nước Tám Công Đức) — Cái "trì" (ao) này là chỉ cái gì ạ?
Thầy: Nước trong ao là loại nước hiển hiện tám công đức (Bát công đức thủy).
Đệ tử: Đó là cái ao ao đầm, hay là cái bể ạ? Con không hiểu lắm, nó to cỡ nào?
Thầy: Vì con chưa từng thấy, nên con cứ tạm coi nó như cái ao đầm ở quê con đi. Nhưng riêng về nước thì nó có đầy đủ tám công đức.
Đệ tử: Hoa sen trong hồ sen "thổ tứ hoa" (nở ra bốn màu hoa).
Thầy: Bốn loại màu sắc.
Đệ tử: "Bảo thọ trùng trùng, tường quang thước thước" (Cây báu trùng trùng, ánh sáng lành rực rỡ) — Khắp nơi đều là cây báu, đâu đâu cũng lấp lánh ánh sáng an lành phải không ạ?
Thầy: Đúng vậy.
II. Ý Nghĩa "Xướng Niệm" & Thần Lực 接引 (Tiếp Dẫn)
Kinh văn:Ở đây, tại cõi Tịnh Độ này có Phật tên là A Di Đà.
Đệ tử: Ở đây, tại cõi Tịnh Độ này có một vị Phật tên là A Di Đà.
Thầy: Không phải "có một vị Phật", mà là "có Phật".
Đệ tử: Chẳng lẽ không phải chỉ có một mình Phật A Di Đà sao ạ?
Thầy: Nếu chỉ có một vị thì không cần phải nhấn mạnh chữ "một". Con nói "một vị" thì hóa ra như thể còn có rất nhiều vị khác nữa.
Đệ tử: Ở cõi Cực Lạc này có Phật tên là A Di Đà. Khi còn tu nhân trong quá khứ, Ngài từng phát nguyện: "Vãng tích nhân trung, tằng phát thệ nguyện: Nhược hữu chúng sinh, xưng niệm ngã danh, tức sinh ngã quốc" (Trong nhân quá khứ từng phát thệ nguyện: Nếu có chúng sinh xưng niệm danh hiệu ta, liền sinh về nước ta). "Xưng niệm" danh hiệu Ngài — cần phải giải thích thế nào mới là chân thật "xưng niệm"? Chữ "Xưng" là gì và chữ "Niệm" là gì ạ?
Thầy: Phụng hành gọi là Xưng, Trì giữ gọi là Niệm.
Đệ tử: Phụng hành cái gì ạ?
Thầy: Dùng hình ảnh dân quê các con để ví dụ: Dùng cái cân (xưng) để cân đồ vật. Đầu tiên con phải có vật, phải có quả cân, và có điểm tâm định vị trên đòn cân. Khi đã đặt Phật A Di Đà lên rồi thì đừng nhấc ra, đừng rời khỏi, lúc nào cũng xách cân lên — đó gọi là "xưng". Hơn nữa phải giữ cho nó cân bằng, tâm của con phải ở đó, mới gọi là "xưng"; rời ra thì không gọi là "xưng" nữa. Quả cân đó chính là Tâm của con, phải luôn cân bằng với vật được cân.
Đệ tử: Nghĩa là trong tâm con phải có tất cả những gì của Phật, rồi cân giữ lấy, không được làm mất, đúng không ạ?
Thầy: Đúng vậy.
Đệ tử: "Thị dĩ Thiên Thân, Mã Mãng, Long Thọ đại Bồ Tát, tạo luận chỉ quy" (Cho nên ba vị Đại Bồ Tát Thiên Thân, Mã Minh, Long Thọ đã viết luận hướng về) — Ba vị Bồ Tát này từng mỗi người viết một bộ luận dạy cách vãng sinh Cực Lạc phải không ạ?
Thầy: Đúng vậy.
Đệ tử: "Hãi chí lịch đại Tổ sư, mị bất xưng tán Tây phương, khuyến nhân niệm Phật, siêu vãng Cực Lạc. Đãi ngã..." (Trải đến chư vị Tổ sư qua các thời đại, không ai là không khen ngợi Tây Phương, khuyên người niệm Phật, vượt qua để vãng sinh Cực Lạc. Đến dắt con...) — "Siêu" (chiêu) nghĩa là gì ạ?
Thầy: Vượt qua nghiệp của con. Vì con còn rất nhiều nghiệp, vốn dĩ không thể vượt qua được (vì phải "tuần nghiệp phát hiện" - nghiệp nào hiện ra quả đó). Nhưng cõi Cực Lạc cho phép "mang nghiệp vãng sinh" (đới nghiệp vãng sanh), cho nên con sẽ vượt qua sự ràng buộc kéo ghì của lực nghiệp, đó gọi là "siêu".
Đệ tử: Từ "Đãi" (Đãi ngã) con không hiểu nghĩa là gì, chữ "Đãi" này là sao ạ?
Thầy: Nghĩa là nếu không có Phật lực thì con không tài nào làm được. Nếu tự mình chạy qua thì con phải có chút công phu. Giống như trong hội Lăng Nghiêm, Bồ Tát Văn Thù tóm cổ Tôn giả A-nan xách thẳng tới pháp hội— hành động đó có thể gọi là "Đãi" (xách/tóm lấy). Vì bản thân con không đủ năng lực, nói theo cách lọt tai mà người hiện đại hay dùng thì gọi là "Phật tiếp dẫn". Làm như thể con là ông chủ, con là cao nhân, còn Phật phải đến để "nghênh đón" con vậy!
Đệ tử: Như kiểu "Chào mừng lãnh đạo quang lâm" ấy ạ!
Thầy: Cái đó có chút đại ngã mạn rồi.
Đệ tử: Thực chất là xách thẳng qua, đúng không ạ?
Thầy: Thực tế chính là xách/tóm qua.
Đệ tử: Con toàn nghe người ta hát từ "tiếp dẫn", nói "tiếp dẫn", vì tranh họ vẽ cũng vậy: Phật A Di Đà đứng ở giữa, rồi Tám đại Bồ Tát đi cùng để rước...
Thầy: Việc đó thì có, nhưng con không thể nói là người ta đến "đón" con, mà là đến "xách" con đi.
Đệ tử: Con dùng chữ "đón/rước" tức là con đã có tâm đại ngã mạn. Còn nếu thấy Các Ngài đến, con nói: "Ôi, xách con qua đi", nghĩa là con biết hạ mình xuống.
Thầy: Đúng vậy. Hơn nữa, giống như Bồ Tát Địa Tạng "mỗi một chúng sinh đều phải cứu vớt" (đầu đầu cứu bạt), chứ không phải đến từng người tiếp đón. Đứng ở góc độ của Phật thì coi là "tiếp". Nhưng trên thực tế, Ngài phải "tóm" con đi, phải "xách" con đi.
Ví dụ như Bồ Tát Địa Tạng, con ở trong địa ngục không ra được, Ngài phải xách con ra. Vì Ngài xách thì con mới ra được, còn để tự con thì con bó tay. Cõi Cực Lạc cũng vậy, con không tự đến được, phải để Ngài xách con đi mới xong. Vậy cái sự "xách" đó có tính là "tiếp" không? Cũng tính là tiếp, nhưng một khi con dùng chữ "tiếp" (đón rước) thì biến thành con là lãnh đạo, Ngài là tên lính nhỏ đến thỉnh con đi.
Đệ tử: Chúng con làm lãnh đạo quen rồi, mà thực ra chưa từng làm lãnh đạo bao giờ, vậy mà cứ hay hành xử như lãnh đạo quen rồi, kỳ lạ thật! Lạy Phật xin hãy "tóm" con đi — chính là ý này. Tiếp theo ạ: "Trung Phong Tổ sư trứ văn. Hệ niệm. Hà vân hệ niệm? Nhất tâm hệ thuộc ư Phật" (Tổ sư Trung Phong soạn văn. Hệ niệm. Thế nào gọi là Hệ niệm? Một lòng cột buộc/thuộc về Phật). Nghĩa là trong lòng con chỉ nghĩ đến Phật thôi phải không ạ?
Thầy: Không phải là "nghĩ đến". "Hệ" (繫) có nghĩa là trói buộc/ràng buộc. Từ xưa đến nay, những người bề tôi vô cùng trung thành đều tự ràng buộc bản thân với chủ nhân của họ, với Hoàng đế hay cấp trên của họ: Tôi thuộc về ông ấy, tôi quy thuộc về ông ấy, tôi đã trói chặt bản thân rồi — đó gọi là "Hệ". Nghĩa là trói buộc và thuộc về Phật. Cho nên cái tâm này bắt buộc phải có.
Đệ tử: Vậy câu này dịch ra lời bình dân thế nào ạ? "Nhất tâm hệ thuộc ư Phật"?
Thầy: "Một lòng trói buộc và thuộc về Phật". Đây đã là lời bình dân rồi, vì người thời nay không có khái niệm "trói buộc/ràng buộc" này. Hơn nữa, vấn đề "quy thuộc" họ cũng chưa bao giờ hiểu rõ.
Ví dụ như các con, các con có thực sự thuộc về Phật không? Con là của Phật sao? Hay con là của một người nào đó? Hay con thuộc về một món đồ nào đó? Thuộc về tiền bạc? Con trung thành với cái gì? Trung thành với cái gì thì gọi là "hệ thuộc" vào cái đó.
Ví dụ: Con cực kỳ trung thành với đồ ăn, vì đồ ăn con có thể liều mạng, bất chấp mọi giá — vậy con là "hệ thuộc" vào đồ ăn, đã trói buộc và quy thuộc về nó rồi. Nếu con hệ thuộc vào tiền, con trung thành với tiền, con thuộc về tiền, trói chặt với tiền. Rốt cuộc con có biết bản thân con thực sự thuộc về ai không?
Người thời nay không hiểu mình thực sự thuộc về ai. Ví dụ như trong một gia đình, ai cũng đòi "bình đẳng ngang hàng", mà ngang hàng tức là không ai thuộc về ai. Có người nói: "Tôi thuộc về anh, nhưng tôi phải quản lý anh" — vậy thì không phải con thuộc về người ta, con không phải cấp dưới của người ta; con quản lý người ta thì tức là người ta thuộc về con chứ đâu phải con thuộc về người ta. Cho nên người thời nay chưa bao giờ nghĩ về những điều này, không biết, và lại càng không thể làm được, toàn làm xằng làm bậy. Lại còn bảo "thức ăn này thuộc về tôi", thực ra nhầm rồi, con thuộc về nó mới đúng! Vì con phải phục tùng nó, chứ nó đâu có phục tùng con; nếu nó phục tùng con thì con đâu cần phải ăn nó. Con người thời đại này đã đánh mất điều này rồi.
Chẳng hạn nhiều người nói: "Tôi thuộc về quốc gia này", nhưng họ lại không trung thành với quốc gia đó, vậy có gọi là "quy thuộc" không? Không phải. Thậm chí còn muốn hủy hoại quốc gia đó, vậy thì thành ra cái gì? Con không phải cấp dưới, con là lực lượng đối lập, lực lượng thù địch! Sự "thuộc về", "quy thuộc", "cấp thuộc" chân thật là phải tuyệt đối phục tùng. Còn ngang hàng hay quản lý thì không phải là cấp thuộc.
Đệ tử: Đó là lãnh đạo rồi.
Thầy: Thấp nhất cũng là bình khởi bình tọa, mà bình khởi bình tọa thì gọi là không lệ thuộc lẫn nhau.
Đệ tử: Vậy bây giờ con nói con đi làm lễ Tam Thời Hệ Niệm, tức là con "hệ thuộc vào Phật", đồng nghĩa với việc con là cấp dưới của Phật, đúng không ạ?
Thầy: Còn kém hơn cấp dưới của Phật gấp vô số lần thì mới gọi là chân thật "hệ thuộc vào Phật". Nghĩa là con chỉ là một kẻ đáng thương, nhờ ơn Phật cứu giúp, Phật là ân nhân tối cao, chứ con còn không xứng làm cấp dưới nữa cơ!
Đệ tử: Phải có loại tâm thái này, nhận thức này đúng không ạ?
Thầy: Đúng vậy, và thực tế cũng chính là như thế.
Đệ tử: Vốn dĩ con đâu có cửa làm tay chân của Ngài, vì tay chân của Ngài toàn là những vị có năng lực phi thường.
Thầy: Bồ Tát Quán Thế Âm, Bồ Tát Đại Thế Chí mới là cấp dưới của Ngài!
Đệ tử: Cho nên con chỉ là một kẻ đáng thương xóm làng, chỗ nào cũng phải ngửa tay nhờ Ngài cứu giúp.
Thầy: Trong kinh Diệu Pháp Liên Hoa, những người truyền thừa kinh Pháp Hoa... Lúc đó Thập đại đệ tử còn dâng sớ nhận việc. Kết quả Phật bảo không cần đến các ông. Phật không tiện nói "Các ông còn quá kém", vì có những vị chuyên môn kế thừa các pháp này, hoằng dương các pháp này để pháp được lưu truyền. Rốt cuộc từ dưới lòng đất vọt lên một nhóm Bồ Tát đông vô lượng vô biên, làm cho các vị A-la-hán ngơ ngác: "Đây đâu phải đệ tử của Thế Tôn, tôi chưa bao giờ gặp, sao có thể là đệ tử của Ngài được?". Phải do chính họ thấy qua, chính họ công nhận mới chịu cơ!
Đệ tử: Mấy vị đó tự coi mình là lãnh đạo rồi còn gì nữa! Sao lại phạm phải sai lầm này nhỉ?
Thầy: Đúng thế đấy! Ý họ là: "Thầy xem, con luôn ở bên cạnh Thầy mà con đâu có thấy Thầy độ những người này bao giờ, mà lại còn đông đảo đến thế".
Đệ tử: Hàng Thập đại đệ tử cao siêu như vậy mà còn chưa được tính là cấp dưới nữa...
Thầy: "Con mới là trò của Thầy, họ không phải, con chưa từng gặp, không được, không phải và cũng không thể là đệ tử của Thầy!". Đã nhớ chưa, cho nên họ không có tư cách hoằng dương pháp này, lưu truyền pháp này. Con phải có khái niệm này: Tuy con đang ở trong trạng thái vô tri, nhưng con lại đang phủ định Phật, con có biết không? Chỉ vì con chưa thấy, con không biết, con thừa nhận hay không thừa nhận... vậy con coi Phật là cái gì?
Đệ tử: Lỗi này con rất hay phạm phải, con xin sám hối!
Người đệ tử 1: Coi Phật là của riêng mình...
Thầy: Thế thì đâu phải là Phật độ con nữa, mà là con đang muốn độ Phật rồi! Cái bản mặt nhỏ thó của con thì độ Phật đi đâu được cơ chứ?
Đệ tử: Con cũng hay có tư tưởng muốn "độ" Thầy. Con sám hối ạ! Thầy nói thế này làm sao mà không thông qua sự đồng ý của con được chứ, đúng không ạ? Toàn làm thế suốt thôi. Như vậy thì vĩnh viễn không cách nào kế thừa được pháp, căn bản là không thể kế thừa.
Thầy: Họ đã tự phủ định chính mình rồi. Khi tư duy như vậy, nói như vậy, làm như vậy thì đã phủ định bản thân, chưa thực sự quy thuộc về Phật.
Đệ tử: Trở thành "Phật quy thuộc về họ"?
Thầy: Đúng vậy.
Đệ tử: Cho nên khi đọc đến câu "Thế nào gọi là Hệ niệm? Nhất tâm hệ thuộc Phật", con phải lập tức nghĩ rằng mình là một kẻ đáng thương, con cần được Phật tiếp dẫn, cần được Phật cứu vớt, Phật là đại ân nhân của con; con phải biết mình kém cỏi tới mức nào, phải phát khởi tâm niệm này mới được.
Thầy: Chỉ bấy nhiêu đó vẫn chưa đủ! Rời xa Phật chắc chắn sẽ vô cùng đau khổ, được Phật che chở chắc chắn sẽ được an lạc vô biên, tuyệt đối không giận dỗi rời Phật dù chỉ nửa bước — đó mới gọi là "Hệ thuộc nơi Phật".
III. Giải Thích "Tam Thời" & "Hệ Niệm"
Đệ tử: Làm pháp sự này gọi là "Tam thời", tại sao lại chia làm ba thời ạ?
Thầy: Vì căn cơ chúng sinh không giống nhau. Đối với những căn cơ khác nhau thì dùng ba thời khác nhau, đại diện cho ba loại căn cơ, ba khoảng thời gian tương ứng với ba nhóm người ở các tầng bậc khác nhau.
Đệ tử: Vậy Thời thứ nhất, Thời thứ hai, Thời thứ ba có nói rõ ứng với loại người nào không ạ?
Thầy: Con nhìn vào nội dung là biết ngay.
Đệ tử: Còn hai chữ "Hệ niệm" là chỉ điều Thầy vừa nói phải không ạ?
Thầy: Là tự mình trói buộc trọn vẹn vào nơi Phật.
Đệ tử: Tự trói mình vào nơi Phật và giữ tâm thái đó. Câu tiếp theo ngài nói: "Bất tạp tha niệm chi vị dã" (Không pha tạp ý niệm nào khác gọi là hệ niệm) — tức là không xem lẫn bất kỳ tạp niệm nào khác.
Thầy: Có niệm khác chen vào thì không gọi là "Hệ niệm". Nói là không trói chặt được nên bị rơi ra, bị trật ra (điệu cử), rơi vào vọng tưởng. Cột dây không chặt nên rơi mất, chẳng biết lọt xuống cái địa ngục nào rồi. Cho nên thế nào gọi là "Hệ niệm"? Tự mình trói chặt lại thì gọi là "Hệ". Trói không chặt làm rơi mất thì xong phim, không thành công. Không xen tạp niệm khác gọi là Hệ niệm.
Đệ tử: Vậy chẳng phải là sắp thành tựu rồi sao ạ?
Thầy: Con lại sợ thành tựu nhanh quá à? Nói câu đó là có ý gì đây?
Đệ tử: "Thừa thử niệm tâm kiên cố thuần thục, quyết định vãng sinh" (Nương vào tâm hệ niệm này được kiên cố thuần thục thì quyết định vãng sinh). Tức là nhờ tâm hệ niệm này, con đạt đến sự kiên cố, thuần thục thì chắc chắn sẽ được vãng sinh.
Thầy: Không làm được những điều trên thì đều là nói phét! Tự cho là mình được vãng sinh thì đó là vọng tưởng của con, không gọi là vãng sinh.
Đệ tử: Ví dụ có người muốn vãng sinh, họ niệm Phật. Họ vừa niệm Phật vừa vọng tưởng bay nhảy, rồi họ cũng không quy thuộc về Phật, cả hai điều này đều không đạt được, thì họ quyết định là không được vãng sinh rồi.
Thầy: "Quyết định vãng sinh" — hướng tâm về đâu thì sinh về đó! Họ chết vào khoảnh khắc nào thì lập tức sinh vào điểm tâm niệm đó. Nếu ác nghiệp cực nặng thì chui tợn xuống địa ngục; nếu thiện nghiệp cực nặng thì lên thẳng cõi trời, bị lực nghiệp đẩy đi, gió nghiệp thổi qua.
Nếu nghiệp không quá nặng, ở trạng thái Trung Ấm, thời khắc rời khỏi xác mà tâm niệm đặt ở đâu thì họ chui tợn vào tâm niệm đó. Thấy bố mẹ nào đang làm chuyện đó là nhào tới liền.
Đệ tử: Lúc đó có thể lựa chọn được rồi.
Thầy: Ôi dào, lựa chọn cái gì! Đó không gọi là lựa chọn. Lựa chọn chân thật là họ không còn lao về phía đó nữa.
Đệ tử: Ả, vậy là lên trời từ lâu rồi?
Thầy: Đó là do vẫn còn mê muội cái gu đó! Thấy chó mèo, khoái cái gu đó một phát là cũng chui tợn vào bụng nó. Thích mèo, thấy mèo đáng yêu...
Đệ tử: Giả sử họ thích mèo, trong giai đoạn Trung Ấm thấy con mèo liền muốn chạy lại ôm một cái, thế là "vọt" qua luôn đúng không ạ?
Thầy: Ừ. Không phải con ôm mèo, mà là cái bụng mèo nó ôm lấy con!
Đệ tử: Rồi nó ôm mình thành con mèo luôn.
Thầy: Nghĩa là: Tâm làm gốc rễ, tâm niệm con ở đâu thì con vãng sinh về đó. Con hệ thuộc vào Phật A Di Đà, tâm niệm thuần thục kiên cố thì quyết định vãng sinh. Vì trong từng niệm từng niệm của con đều là Ngài, đặc biệt là lúc lâm chung, thì chắc chắn vãng sinh.
Đệ tử: Đây là một phương pháp, miễn là tới lúc chết con quyết định tự mình làm chủ được thì có thể vãng sinh. Chỉ sợ lúc sắp chết lại niệm mớ đau đớn phiền não...
Thầy: Thì con chạy tợn vào chỗ đau đớn! Đau đớn chính là Địa ngục, cứ thế mà lao xuống địa ngục thôi.
Đệ tử: Vậy là lúc sống không được tập tành "cảm nhận đau đớn".
Thầy: Con cứ việc cảm nhận, xuống địa ngục mà từ từ cảm nhận!
Đệ tử: Đừng rèn luyện việc cảm nhận nỗi đau.
Thầy: Muốn cảm nhận cái gì thì sẽ có cái đó hiện ra.
Đệ tử: Đây chính là bí quyết! "Ngã kim thao lâm pháp hội" (Hôm nay ta đến dự pháp hội) — Từ "Ngã" (ta) này là chỉ ai ạ?
Thầy: Quốc Sư. Tức là "Ta đến pháp hội này lẩm bẩm thao thao", gọi là "Thao lâm pháp hội".
Đệ tử: Quốc Sư nói chuyện sao mà giống hệt Thầy nói chuyện vậy!
Thầy: Ta sao bằng Quốc Sư được.
Đệ tử: Tiếp theo: "Lễ nghi nhiên hương sái tịnh" — Chữ "Nghi" là gì ạ? Nên/Nên làm?
Thầy: Ừ, là quy tắc nên làm, đúng lý nên làm.
Đệ tử: "Sái tịnh" là chỉ cái gì ạ?
Thầy: Là kết lập đàn tràng, giữ cho đạo tràng được thuần khiết. Vì nghiệp tập phiền não của chúng sinh quá nặng, chiêu cảm quả báo ác nghiệp bên ngoài quá lớn, thậm chí oán thù địch thủ quá nhiều, đôi khi sẽ làm nhiễu loạn tâm thức người tu. Qua việc sái tịnh kết đàn tràng có thể tránh được những chướng duyên này. "Lễ" là quy tắc, theo quy tắc thì nên đốt hương, sái tịnh.
Đệ tử: "Cung nghinh liệt thánh vân lâm, nhiên hậu diễn thuyết" — Tức là kính đón tất cả chư Phật Bồ Tát, chư Hiền Thánh như mây hội tụ về đạo tràng này?
Thầy: Đúng vậy.
Đệ tử: "Nhiên hậu diễn thuyết" — tức là sau đó Ngài bắt đầu diễn giảng thuyết pháp, đúng không ạ?
Thầy: Đúng vậy.
Đệ tử: "Chúng đẳng kiền thành, xưng dương thánh hiệu" — Mọi người cùng hết lòng thành kính xướng niệm thánh hiệu Phật A Di Đà.
Thầy: Đúng vậy.
Đệ tử: Ở đây ghi: "Quy y Tây phương A Di Đà Phật, Di Đà Phật". Tại sao lại ghi "A Di Đà Phật, Di Đà Phật"? Câu sau lại bỏ mất chữ "A"?
Thầy: Như nhau cả thôi. Đó là thói quen xướng niệm của Quốc Sư, Ngài niệm như vậy đó.
IV. Bài Tụng Chúc Hương & Ngũ Phần Pháp Thân Hương
Đệ tử: Đoạn tiếp theo: "Chúc hương: Cử Hương Quang Vương Như Lai nhiên hương cúng dường hòa". Con chẳng hiểu câu này nghĩa là gì.
Thầy: Nghĩa là khi con dâng cúng hương, con nên xướng danh hiệu Hương Quang Vương Như Lai để cúng dường.
Đệ tử:
"Khai kiến Tịnh Độ đại đạo tràng,
Tiên nhiên Ngũ Phần Pháp Thân Hương.
Tây Phương chúng thánh câu vân tập,
Liệt thánh thùy quang đại xiển dương."
(Mở dựng đạo tràng lớn Tịnh Độ,
Trước hết đốt Ngũ Phần Pháp Thân Hương.
Chúng thánh Tây Phương đều như mây hội tụ,
Chư thánh rọi ánh sáng gia trì đại xiển dương.)
Thầy: Nghinh thỉnh chư Phật Bồ Tát quang lâm đạo tràng để làm gì? Thầy thường dùng cách này, chắc các con quên rồi. Còn nhớ ngày trước khi giảng pháp trên mạng, trước khi giảng thầy luôn có một đoạn khấn nguyện không?
Đệ tử: Đó là Thầy cầu xin chư Phật Bồ Tát gia trì cho Thầy, để Thân - Khẩu - Ý của Thầy tự nhiên lưu xuất Phật tri Phật kiến... Cống giống như bài này ạ?
Thầy: Đúng, Ngài dùng theo cách đó, thầy dùng theo cách này. Ví dụ như "Liệt thánh" là chỉ chư vị Thánh nhân, chư Phật Bồ Tát. "Thùy quang" là Các Ngài rọi ánh sáng xuống chiếu vào ta. Vì ánh sáng của Các Ngài mang theo tất cả thông tin, có đủ loại năng lực và tạo ra tác dụng. Vậy nó tạo ra tác dụng gì? Hồi đó thầy dùng như thế nào, mọi người nhớ lại xem?
Đệ tử: (Cầu xin chư Phật gia trì) Để thân khẩu ý của con tự nhiên lưu xuất Phật tri, Phật kiến, Phật trí tuệ, Phật công đức, Phật năng lực?
Thầy: Đúng vậy! Mượn lực của Phật ảnh hưởng lên ta, để thứ nhất là ta diễn đạt được chính xác; thứ hai là giúp chúng sinh có thể khế nhập một cách hoàn hảo; thậm chí nguyện cho bản thân và chúng sinh đều đồng nhất với Phật, nhốt trọn bản thân và chúng sinh vào trong trí tuệ, phước báo, công đức của Phật — tức là tự khoanh vùng giới hạn cho mình, từ đó đảm bảo "vạn vô nhất thất" (không thể sai sót). Vì công đức lực của bản thân đôi khi không thể bằng tất cả chư Phật Bồ Tát được, nhưng khi được tất cả chư Phật Bồ Tát bao bọc (khoanh vùng) lại, con sẽ thể hiện một cách thù thắng hơn rất nhiều. Cho nên bốn câu cuối này là cực kỳ quan trọng.
Đệ tử: Thầy giảng lại từ đầu đi ạ: "Khai kiến Tịnh Độ đại đạo tràng".
Thầy: Câu đó không có gì phải bàn nhiều. Đó là đạo tràng pháp hội hiện tại của chúng ta: Mở ra và thiết lập cái gì? Tịnh Độ. Đạo tràng lớn này làm gì? Là để mở ra và thiết lập pháp môn Tịnh Độ này, nên gọi là "Khai kiến Tịnh Độ đại đạo tràng".
Muốn thiết lập đạo tràng như vậy, trước tiên con phải hiểu Ngũ Phần Pháp Thân Hương, phải đốt cái hương này lên trước.
Sắp xếp thứ tự của Ngũ Phần Pháp Thân Hương, dạo trước thầy thấy mấy đứa gom lại xếp chưa chuẩn. Thứ tự cụ thể: Đầu tiên phải là Giải Thoát Tri Kiến. Thế nào là Giải thoát tri kiến? Là con phải thiết lập được Chánh tri chánh kiến. Nghĩa là con phải giữ được cái thấy biết giống như Phật (Phật tri Phật kiến) ngay nơi chính con. Con thiết lập được tri kiến như vậy thì con mới có thể giải thoát được. Nếu không có Giải thoát tri kiến, con sẽ không thể có Giới, Định, Tuệ và Giải thoát. Cho nên thứ hai mới là Giải Thoát.
Ví dụ: Chúng sinh không rời khỏi được ba loại ham muốn: Dục vọng ái ân (Dâm), Thức ăn (Thực), Ngủ nghỉ (Thụy). Nếu con không có Giải thoát tri kiến, tức là không có Chánh tri chánh kiến, thì cái thấy biết của con sẽ cho rằng ăn, ngủ, dâm là tốt — đó là tri kiến của con, nên con bị trói buộc trong ba trạng thái đó. Con phải nhờ vào Giải thoát tri kiến thì mới thoát ra được. Vậy Giải thoát tri kiến là gì? Là con phải biết rõ những thứ đó là không tốt, là đau khổ. Con phải nhận thức rốt ráo, thiết lập được tri kiến đó rồi con mới biết nó là xấu.
Lấy ví dụ thực tế: Bệnh tiểu đường rất đau khổ, cuối cùng biến chứng xuất hiện, đau đớn cho tới chết. Vậy những đau khổ đó từ đâu ra? Từ việc con thích ăn ngon! Do con ham ăn, tích tụ đủ lượng thì bệnh khổ hiện ra. Nếu con biết chính xác ăn ngon cái gì sinh ra bệnh tiểu đường, mùi vị đau khổ của tiểu đường là ra sao — những chánh tri chánh kiến này, thấy như thực, biết như thực. Khi con thật sự kiên cố tri kiến này rồi, con không dám tham ăn nữa, từ đó mà được Giải thoát. Cho nên, Giải thoát đến từ Giải thoát tri kiến.
Lúc này con mới có thể tự khép mình vào Giới luật, mới giữ vững được Giới để đạt đến Giới luật thanh tịnh. Giới luật thanh tịnh thì con không còn nghĩ ngợi lung tung, không chạy bừa bãi khắp nơi, thế là đi vào cõi của Định. Từ cõi Định mới khai mở tất cả Trí sẵn có của con như Nhất Thiết Trí, Như Lai Trí... Đây chính là thứ tự của Ngũ Phần Pháp Thân Hương.
Cho nên, khi lập đạo tràng này, trước tiên con phải hiểu thật sự Ngũ Phần Pháp Thân Hương là gì, phải "đốt" nó lên. Hơn nữa mùi hương này phải tỏa ra, hương vị này con phải cảm nhận được, thì mới gọi là "Nhiên Ngũ Phần Pháp Thân Hương". Nếu ngay cả Ngũ Phần Pháp Thân là gì cũng không biết, tại sao gọi nó là "Hương" cũng không hay, thậm chí thứ tự trước sau cũng xáo trộn lung tung... vậy thì đó là nói phét, không phải Phật pháp, đó là bịa đặt nhảm nhí, là đánh vọng tưởng về Phật pháp!
Đệ tử: Tại sao nó lại được gọi là "Hương" ạ?
Thầy: Vì nó mang lại cảm giác hưởng thụ (giác thọ) tốt đẹp nhất cho con người. Nếu không có Ngũ Phần Pháp Thân này, mọi cảm nhận của con toàn là mùi hôi thối. Hôi thối đối với con là đau khổ, là thứ con không thích. Còn "Hương" (mùi thơm) là thứ ai cũng yêu thích, nên gọi nó là Hương. Khi đốt hương, con cũng nên biết rằng: Thứ thực sự cho con cảm giác dễ chịu như hương thơm, làm cho ai ai cũng hoan hỷ như hương thơm, chỉ có Ngũ Phần Pháp Thân Hương mà thôi. Nghĩa là Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến mới giúp con có được phẩm chất chân thật như hương thơm, mang lại cảm nhận tuyệt đẹp cho người khác.
Đệ tử: Tại sao lại gọi là "Pháp Thân" ạ?
Thầy: Bản chất nó chính là Pháp Thân. Dùng tầng bậc thấp nhất để nói: Thân được tạo ra dựa trên Pháp (ví dụ nương vào Giải thoát, Giải thoát tri kiến mà làm nên cái thân này), thân làm theo Pháp thì có thể gọi là Pháp Thân. "Pháp thân" ở đây không phải đang nói về Tự Tính, vì Tự Tính thì không có nhiều thứ như vậy; Tự Tính không tồn tại một, không tồn tại hai, không ba, cũng không có sự sai biệt, nó là tuyệt đối. Đã gọi là "Ngũ Phần Pháp Thân" thì con nên biết nó không phải chỉ vấn đề Tự Tính, mà là các Pháp khác nhau; khi con nương vào các Pháp khác nhau để thiết lập thì sẽ có các Thân khác nhau.
Ví dụ: Pháp Giải Thoát Tri Kiến con đang thực hành, thì đó gọi là Pháp Thân. Loại Pháp Thân nào? Là Pháp Thân của cõi Giải thoát tri kiến. Bản thân con đã tỏa hương rồi, vì con biết cách giải thoát. Còn người khác thì bị trói buộc trong đau khổ mà không biết, so với họ thì con "thơm" hơn họ. Nhưng so với người đã thực sự Giải thoát thì con vẫn chưa đủ thơm.
Cho nên nó có sự phân chia tầng bậc. Dù sao thì con mới chỉ là "biết" thôi chứ chưa "làm" được, còn "Giải thoát" là đã làm được rồi. Làm được rồi thì khi giữ Giới con mới giữ vững được. Vì con biết chỉ có như vậy mới thực sự tốt, rời xa cái này là tuyệt đối đau khổ, tự nhiên con sẽ giữ vững Giới. Tương tự như vậy cho đến "Tuệ" — đó là đã hiển phát trí tuệ sẵn có của con, con có năng lực vô hạn để làm việc rồi.
Đệ tử: Nếu bây giờ chúng con không thể mang lại cho người khác cảm giác dễ chịu như hương thơm, không thể làm người ta hoan hỷ mà chỉ làm người ta sợ hãi hay ghét bỏ, thì coi như cái Pháp này ở nơi chúng con căn bản là không có, đúng không ạ? Năm cái Pháp này không có một cái nào nên mới làm người ta ghét hay sợ?
Thầy: Đúng vậy. Trong con toàn là phiền não, toàn là Tham, Sân, Si, Mạn, Nghi, thì đương nhiên giữa chúng sinh với nhau con ghét ta, ta ghét con rồi.
Đệ tử: Khi con đi thiết lập cái Pháp này thì tự nhiên sẽ thay đổi được cảm giác này đúng không ạ? Con phải dựa vào Pháp để thay đổi những tạo tác Thân-Khẩu-Ý này của con.
Thầy: Hơn nữa, họ chắc chắn sẽ tìm đến cầu cứu con, vì chúng sinh ai cũng bị trói buộc trong đau khổ. Họ không có tri kiến giải thoát, con truyền dạy tri kiến giải thoát cho họ, giảng cho họ nghe, họ sẽ chợt nhận ra: "Ồ, hóa ra còn có chuyện này nữa sao!", họ sẽ sùng bái con. Cho nên sự sùng bái này cũng là khởi đầu, là nền tảng để họ sinh ra lợi ích. Nếu con sống còn kém hơn họ, bị trói buộc sâu hơn họ, mà con đòi dắt họ lên thì vĩnh viễn là điều không thể. Do đó, trước tiên phải thiết lập loại Giải thoát tri kiến này: Sự trói buộc nào thì cần dùng phương cách nào để giải thoát. Mỗi cái đều khác nhau, con phải thiết lập từng cái một.
Ví dụ: Mười ác nghiệp chiêu cảm đau khổ, từng đau khổ đến từ loại ác nghiệp nào? Con biết một cách tuyệt đối, thì khi người khác hiện ra ác nghiệp đó đến tìm con giúp đỡ, con có thể bảo họ: Con đã tạo nghiệp gì nên mới chiêu cảm hiện tượng này. Nghiệp đó hết thì hiện tượng đó biến mất. Muốn tốt lên thì đi sám hối đi, đừng tạo nữa; hễ còn tạo thì nỗi đau này tương lai sẽ xuất hiện lại. Khi người khác hướng đến điều tốt, con có thể bảo họ tạo nghiệp gì thì có thể đạt được điều tốt họ mong muốn.
Ví dụ: "Con muốn giọng nói của con hay, phát ra được mọi loại âm thanh, thậm chí có được Phạn âm thanh của cõi Phạm Thiên" — Rất dễ! Đó là quả báo sinh ra khi con rời xa nói lời thô ác (Ác khẩu) trong Mười Thiện Nghiệp; khi quả chín con sẽ có giọng nói đó. Con bảo: "Lâu quá, con không đợi được!", vậy thì đừng muốn nữa, hướng đến cũng vô ích. Con muốn quả báo gì thì phải một lòng gieo nhân đó, khi kết quả chắc chắn sẽ có. Nếu con bảo: "Con không muốn bắt đầu từ nhân, không cần quá trình, con chỉ muốn lấy quả thôi!", thì con có thể bảo họ: Không gieo nhân mà đòi lấy quả là tà kiến, vĩnh viễn không bao giờ có được.
Tất cả những cái này đều là vấn đề của Giải Thoát Tri Kiến. Câu này cực kỳ quan trọng: "Tiên nhiên Ngũ Phần Pháp Thân Hương".
Đệ tử: Hiểu rõ câu này rồi thì mới biết mình đang làm cái gì.
Thầy: Đúng vậy!
Thầy: Tiếp theo, câu cuối cùng là quan trọng nhất: "Liệt thánh thùy quang đại xiển dương".
Đệ tử: Như Thầy vừa nói, khi được tất cả chư Phật Bồ Tát bao bọc (khoanh vùng) lại thì cảm giác đó sẽ thù thắng hơn nhiều, đúng không ạ?
Thầy: Đúng vậy!
V. Bản Chất Của Hương: Từ Đệ Nhất Nghĩa Đế & Chân Tam Muội Hải
Đệ tử: "Thị hương dã, bất tùng thiên giáng, khởi thuộc địa sinh. Đệ nhất nghĩa đế kết thành, Chân tam muội hải lưu xuất" (Mùi hương này không từ trên trời rơi xuống, đâu phải từ dưới đất sinh ra. Do Đệ Nhất Nghĩa Đế kết thành, từ Biển Chân Tam Muội chảy ra) — Mùi hương Ngũ Phần Pháp Thân này lại do Đệ Nhất Nghĩa Đế kết thành, lại từ Biển Chân Tam Muội chảy ra sao ạ?
Thầy: Vì Đệ Nhất Nghĩa Đế thành tựu Nhất Thiết Trí, con mới có thể biết được Giải thoát tri kiến, Giải thoát, Giới, Định, Tuệ. Đương nhiên là do Đệ Nhất Nghĩa Đế kết thành rồi!
Đệ tử: Đệ Nhất Nghĩa Đế là Tự Tính ạ?
Thầy: Đệ Nhất Nghĩa Đế là Tự Tính. "Kết thành" nghĩa là sự hiển hiện ra. Chúng ta nói màn hình là Đệ Nhất Nghĩa Đế, nương vào màn hình hiển thị chữ viết, hình ảnh, video thì gọi là "kết thành". Cho nên mới nói: "Đệ Nhất Nghĩa Đế kết thành". Kết thành cái gì? Kết thành mùi hương này! Mùi hương này từ đâu ra? Nó không từ trên trời rơi xuống, cũng không thuộc về đất sinh ra. Vậy nó là gì? Từ đâu đến? Nó nương vào Đệ Nhất Nghĩa Đế kết thành, nương vào màn hình mà hiển hiện ra Giải thoát tri kiến, Giải thoát, Giới, Định, Tuệ.
Tại sao chúng sinh chúng ta lại không biết chuyện này? Vì con chưa từng thực tu, con chưa từng đi vào Tam Muội, chưa đi vào cảnh giới chân thật. Con không cách nào có được nhận thức chính xác về tất cả những điều này, trong kinh Phật gọi là "Như thực tri, Như thực kiến" (Biết như thực, Thấy như thực). Con thật sự thấy nó, thấy một cách như thực, trong đó không được sai một ly, không được hư vọng một tí, nhất định phải "Như thực kiến". Thấy như thực rồi con mới có thể "Biết như thực".
Vậy làm sao để có thể "Thấy như thực"? Nghĩa là phải "Định" ở trong đó. Tam Muội chính là Định. Con định ở một điểm, bỏ công phu lâu dài thì tự nhiên sẽ phát hiện ra sự vi diệu bên trong, đó gọi là "Thấy như thực".
Ví dụ: Các nhà khoa học hiện nay đào sâu nghiên cứu lâu dài ở một điểm, nghiên cứu tới cuối cùng thì rốt cuộc cũng có phát hiện. Tuy cái họ phát hiện chưa hẳn là thứ ban đầu họ muốn đạt tới, nhưng điểm họ phát hiện ra đã tạo nên kỳ tích rồi, vì trước đây chưa từng có ai phát hiện ra. Tại sao nhà khoa học lại thành công? Vì họ đào sâu ở một điểm trong thời gian dài. Đào sâu lâu dài ở một điểm thì gọi là Định, gọi là Tam Muội. Còn Đức Phật thì ở MỖI MỘT ĐIỂM Ngài đều định ở trong đó thời gian dài để đào sâu nghiên cứu, nên Ngài đã thấy như thực, biết như thực. Cho nên, tất cả những cái này là từ Chân Tam Muội Hải chảy ra.
Thế nào gọi là "Hải" (Biển)? Một giọt tính là một, tụ hội vô số giọt nước như đại dương lại thành Biển Lớn, nghĩa là Đức Phật có vô lượng vô biên các loại Tam Muội như biển lớn vậy. Cho nên Đức Phật mới đầy đủ "Nhất Thiết Trí" (Trí tuệ thấy biết tất cả).
Đệ tử: Còn chữ "Lưu xuất" (chảy ra) giải thích thế nào ạ?
Người đệ tử 1: Con không có Chân Tam Muội thì sao chảy ra cái gì được? Con chẳng chảy ra được cái gì hết! Chẳng phải vừa nói sao: Con ở một điểm đào sâu lâu ngày tự nhiên nó sinh ra, đúng không? "Lưu xuất" chính là sinh ra.
Đệ tử: Pháp của Quốc Sư đúng là có sức hút tuyệt vời!


Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và hỗ trợ bạn
Email:
Điện thoại:
chonngobalamat@gmail.com
+61 425750840


