Giảng giải Tam Thời Hệ Niệm
Nguồn tài liệu này cung cấp lời giải thích sâu sắc của ân sư Bennie về ý nghĩa cốt lõi trong nghi thức Tam Thời Hệ Niệm, một nghi lễ quan trọng của Trung Phong Quốc Sư.
7/26/202622 min read


GIẢI THÍCH NỘI DUNG TAM THỜI HỆ NIỆM (19/06/2026)
Đệ tử: Trong nghi thức Tam Thời Hệ Niệm của Trung Phong Quốc Sư, bài kệ mở đầu có câu "Giới định chân hương" (Mùi hương thật của Giới Định). Thầy giải thích giúp con, thế nào gọi là "Giới định chân hương"?
Thầy: Đó là Năm phần Pháp thân hương (Ngũ phần Pháp thân hương): Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, và Giải thoát tri kiến. Đây mới là mùi hương chân thật. Dùng mùi hương này để cúng dường và huân tập chính mình thì mới có thể thành tựu Phật đạo vô thượng.
Nó khác với các loại hương giả là vật bên ngoài thân. Hương giả chỉ là mượn cái duyên của hương; mượn hương để nương vào đó lập duyên thì được, nhưng nó không thể giúp con trực tiếp thành tựu Phật đạo, nó chỉ có tác dụng gián tiếp. Vì vậy mới nói Giới Định mới là "chân hương". Năm điều: Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến chính là chân hương giúp con thành tựu Phật đạo, bởi vì nó trực tiếp dẫn đến quả vị Phật.
Đệ tử: Bây giờ con đã hiểu nó bao gồm năm điều này. Vậy dùng mùi hương chân thật của Ngũ phần Pháp thân này "đốt lên xông ngút trời" (đốt khởi xung thiên thượng) nghĩa là sao ạ?
Thầy: Nghĩa là nó tác động và biểu hiện ngay qua thân, khẩu, ý trong từng lời nói, từng hành động của con. Cần biết rằng ý cảnh của người Trung Hoa xưa thường mượn cảnh để tả sự, lấy nghĩa rất sâu chứ không nằm ở bề mặt ngôn từ. Do đó, khi đọc văn tự cổ, đừng nhìn chữ nghĩa bề ngoài mà phải chú trọng vào cái "Nghĩa" bên trong.
Đệ tử: Câu tiếp theo: "Đệ tử kiền thành, nhiệt tại kim lư phóng" (Đệ tử hết lòng thành kính, đốt trong lò vàng tỏa ra) — Tại sao ở đây lại dùng chữ "phóng" (phát ra / tỏa ra)?
Thầy: Chữ "phóng" dùng ở đây vừa để hợp vần điệu, vừa có nghĩa sâu xa. "Kim lư" (lò vàng) ở đây chính là thân - khẩu - ý của con người. Người xưa thường dùng hình ảnh lò đỉnh để luyện kim đan, hàm ý rằng con mượn chính thân thể này để rèn luyện Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến. Rèn luyện cái đó mới chính là viên "kim đan" chân thật của con.
Giống như Tiên nhân Lữ Động Tân bên Đạo giáo, sau khi thành tiên rồi quy y Phật pháp, ông mới thực sự hiểu thế nào là "Đan". Thế nào gọi là Đan? Trước đây thầy từng giảng rồi, không biết con còn nhớ không? "Niệm Phật kiền thành tiện thị đan, niệm châu bách bát chuyển tuần hoàn" (Niệm Phật lòng thành chính là Đan, tràng hạt 108 hạt xoay vần). Trong bài kệ của ông đã thể hiện rõ: Niệm Phật chính là Đan. Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến cũng giống như luyện đan, được tôi luyện ngay trong chiếc lò này.
Cái lò đỉnh của nhà Phật chính là cơ thể con. Mượn những nội dung rèn luyện đó để thành tựu Phật đạo vô thượng. Nếu con không hiểu gì về suy nghĩ, niệm tưởng và cách người xưa mượn thuật ngữ của các tôn giáo khác để diễn tả ý cảnh của mình, con sẽ chỉ đoán mò, nói năng nhảm nhí. Thực ra, chữ "phóng" ở đây có nghĩa là lan tỏa, rơi rụng và hiện diện ở khắp mọi ngóc ngách (như trong "khai phóng" - nở rộ). Pháp Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến này được con ứng dụng trong từng chi tiết nhỏ của thân, khẩu, ý — đó chính là chữ "phóng".
Đệ tử: "Khoảnh khắc phân vân, tức biến mãn thập phương" (Chốc lát cuồn cuộn, liền biến khắp mười phương).
Thầy: Tác dụng cuối cùng của nó là lan tỏa khắp mười phương, bởi vì tất cả đều là sự hiển hiện bình đẳng của Chân như. Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến, kết quả của nó là sự ứng dụng khắp mười phương. Ví như Ngũ nhãn Lục thông, đều là sự ứng dụng khắp mười phương đạt được khi thành quả Phật. Giai đoạn đầu là Giới Định Tuệ của con lan tỏa khắp mười phương; kết quả vận dụng cuối cùng khi chứng quả Phật chính là có được công đức và năng lực của Phật.
Đệ tử: "Tích nhật Da-thù, miễn nạn tiêu tai chướng" (Thuở xưa Da-thù, thoát nạn tiêu tai chướng) — "Da-thù" ở đây là ai ạ? Con chỉ nghĩ đến Da-du-đà-la (Yasodharā).
Thầy: Nói tào lao! Hễ thấy chữ "Da-thù" là nghĩ ngay đến Da-du-đà-la. Nếu là Da-du-đà-la thì người ta đã viết hẳn chữ "Đà-la" vào cho rồi!
Đệ tử: Vậy "Da-thù" ngày xưa là chỉ ai ạ?
Thầy: Là Trưởng giả Da-thù / Yasa. Khi giảng về Tam Quy Y thầy đã nói rất rõ rồi. Nó giống như họ vậy, cùng một họ thì có biết bao nhiêu người! Thời đó, nhờ nương vào Quy y mà ông đã phá giải được tất cả tai chướng, thọ Tam Quy Y mà thoát khỏi tai nạn. Ý đoạn này nói về việc nhờ thọ Quy y mà giải thoát tai nạn, huống chi con là những người chính tu, đại tu hành? Thì lại càng thù thắng không gì bằng!
Đệ tử: "Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát Ma Ha Tát" — Tại sao ở đây lại xướng Nam mô Hương Vân Cái Bồ Tát Ma Ha Tát?
Thầy: Những vị Bồ Tát đầy đủ "chân hương" này đều đáng để chúng ta quy y, kính trọng, nương theo và cúng dường. Có bao nhiêu vị như vậy? Vô lượng vô biên! Cho nên nói "như mây" (vân), các Ngài có thể dùng mưa pháp (pháp vũ) để rưới mát chúng sinh, vì thế rất đáng để chúng ta quy y.
Đệ tử: "Hương Vân Cái" là chỉ vô số các vị Bồ Tát nhiều như mây, đúng không ạ?
Thầy: Nhiều vị Bồ Tát đầy đủ Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến như mây như vậy, các Ngài tưới mát chúng sinh bằng mưa pháp nên gọi là "Vân", "Hương" là Giới Định Tuệ... Đầy đủ Ngũ phần Pháp thân hương, nhiều như mây trời, tưới mát chúng sinh, tất cả đều đáng để con quy y. Khi xướng đến câu đó, những ý nghĩa lý luận này phải hiện ra trong tâm, thì con mới không xướng uổng phí. Nếu lý luận không hiện khởi, con không thể diễn tả được ý nghĩa của Pháp. Chỉ một câu nói đó thôi đã thể hiện trọn vẹn lý nghĩa, biết được lý nghĩa con mới biết mình phải làm thế nào. Không biết lý nghĩa thì chẳng khác nào người nhại tiếng chim, hót hoài mà không hiểu nghĩa; hoặc như chim nhại tiếng người — vẹt học nói tiếng người, kêu cả buổi mà chẳng hiểu gì.
Đệ tử: Hát nghe thì rất hay, nhưng chỉ là vẹt học nói thôi. Sau khi tụng xong bài Hương Tán, người ta bắt đầu niệm mấy câu này:
"Giác hải hư không khởi, Ta-bà nghiệp lãng lưu. Nhược nhân đăng bỉ ngạn, Cực Lạc hữu quy chu" (Biển giác từ khoảng không dấy lên, Sóng nghiệp Ta-bà trôi lăn. Nếu ai muốn sang bờ bên kia, Cực Lạc có thuyền đón về)
— Xin Thầy giải thích ạ.
Thầy: Người thực sự giác ngộ biết rõ bản tính của biển lớn vốn là "Không", đồng thời biết rằng mỗi người trong cõi Ta-bà này đều như những ngọn sóng, không ngừng biến đổi lộn nhào. Dù có biến đổi cuộn trào thế nào thì bản chất nó vẫn là nước, là biển lớn, vốn tự trống rỗng (không tính).
Hiểu được đạo lý này, nếu muốn sang hẳn bờ bên kia (bỉ ngạn), con đi thuyền sẽ đỡ tốn sức hơn rất nhiều. Còn nếu tự mình bơi qua thì chẳng biết phải bơi bao nhiêu kiếp mới tới nơi. Mà mỗi một kiếp con đều phải nhớ đường thì mới bơi tiếp được; chỉ cần một kiếp quên mất, không ai nhắc nhở là mất phương hướng, vĩnh viễn đắm chìm trong biển khổ. Cho nên, việc leo lên chiếc thuyền đỡ tốn sức là rất quan trọng. Muốn đến cõi Cực Lạc có sẵn thuyền để ngồi — đó chính là Pháp môn Tịnh Độ.
Đệ tử: Tiếp theo là xướng danh hiệu Phật. Niệm "Nam mô A Di Đà Phật" thì con biết rồi. Còn câu "Nam mô Thanh Lương Địa Bồ Tát Ma Ha Tát" — xướng danh Thanh Lương Địa Bồ Tát là chỉ có một vị Bồ Tát tên Thanh Lương Địa, hay cũng giống như Hương Vân Cái Bồ Tát ở trên ạ?
Thầy: "Thanh Lương Địa Bồ Tát" ở đây chỉ những người thực sự khế nhập vào bất kỳ pháp môn tu hành nào, họ đều đã an trụ ở "Thanh Lương Địa" (Cõi đất mát mẻ). Tại sao gọi là Thanh Lương Địa? Vì họ không còn 5 ngọn lửa Tham, Sân, Si, Mạn, Nghi nên không còn bị thiêu đốt, thiêu rụi trong đau khổ nữa. Những vị Bồ Tát như vậy đều đáng để quy y, kính trọng, nương theo và cúng dường. Họ là Bồ Tát, thậm chí là Đại Bồ Tát, nên mới gọi là Ma Ha Tát.
Đệ tử: Phía dưới lại xướng "Nam mô Bát Nhã Hội Thượng Phật Bồ Tát" — "Bát Nhã Hội" ở đây là chỉ một hội cụ thể ạ?
Thầy: Tất cả chư Phật Bồ Tát trong tất cả các Bát Nhã pháp hội. Bởi vì Bát Nhã hội không phải chỉ có một buổi mà có rất nhiều buổi. Chư Phật Bồ Tát trong các hội đó là những người chỉ đường, người dẫn dắt, người chèo lái, cho nên cũng rất đáng để chúng ta quy y, tôn trọng, nương theo và cúng dàng.
Đệ tử: Niệm danh hiệu xong thì họ tụng Bát Nhã Tâm Kinh. Bài Tâm Kinh này có cần giảng không Thầy?
Thầy: Bài này cực kỳ khó giảng. Bởi vì để hiểu được nó, con bắt buộc phải thông suốt trọn vẹn kinh Đại Phật Đảnh Thủ Lăng Nghiêm để làm nền tảng cơ bản nhất. Trên nền tảng đó, con lại phải kinh qua kinh Ma Ha Bát Nhã Ba La Mật Đa (tức Đại Bát Nhã Kinh), vốn giảng rất đầy đủ và tỉ mỉ.
Còn bài Tâm Kinh này chỉ là một tóm tắt tư tưởng trung tâm, nên nói rất khái quát, vì thiếu chi tiết nên sẽ mất đi rất nhiều nội dung. Ví dụ: Thế nào gọi là Trí tuệ Bát Nhã? Thời khắc nương vào Thể mà khởi ra Dụng thì gọi là Trí tuệ Bát Nhã. Nó chú trọng vào cái "Dụng", nhưng tuyệt đối không được rời xa cái "Thể".
Về mặt "Dụng", trước tiên con phải khai mở được trí tuệ vốn có sẵn trong bản thân thì mới đạt được "Như thực kiến" (thấy đúng như thực tế). Khi thấy đúng như thực tế, con mới biết rốt cuộc nó là thế nào. Sau đó phải tăng trưởng thêm trí tuệ về nguyên lý, quy luật của sự vật, cũng như cách ứng dụng, cách thay đổi nó. Có vậy con mới phá trừ được cả "Ba Chướng": Nghiệp chướng, Báo chướng, Phền não chướng, cũng như các tai nạn khổ đau. Nếu con chẳng hiểu gì, không thể "như thực kiến", con sẽ không biết nó ra sao, và cũng không cách nào biết phải dùng trí tuệ hay năng lực gì để thay đổi, đành thở dài ngao ngán, chìm đắm trong đau khổ không hồi kết. Cho nên toàn bộ kinh Bát Nhã là giảng về những điều này, không thể giảng hết ngay bây giờ được. Để giảng hết với tốc độ nhanh nhất, mỗi ngày không làm gì chỉ tập trung học cũng phải mất ba năm.
Đệ tử: Thầy giảng khái quát một chút để con có hướng đi đại thể, ít nhất là để AI có cái mà dịch. Ví dụ như "Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh", câu này giải thích thế nào ạ?
Thầy: Đặt trên nền tảng nương Thể khởi Dụng, đạt được các loại năng lực trí tuệ — đó là quá trình thiết lập.
Đệ tử: Còn "Ba la mật đa" là chỉ cái gì ạ?
Thầy: Đó là nội dung đạt đến bờ bên kia (đáo bỉ ngạn), sự thành tựu và phương pháp vận dụng.
Đệ tử: Câu tiếp theo: "Quán Tự Tại Bồ Tát hành thâm Bát Nhã Ba La Mật Đa thời, chiếu kiến ngũ uẩn giai không, độ nhất thiết khổ ách". Đây là một câu đúng không Thầy?
Thầy: Bất kỳ ai thực hành theo pháp môn này đều có thể thấy rõ bản tính của tất cả mọi thứ đều là "Không tính". Nương vào "Không tính" đó thì có thể thoát khỏi mọi khổ đau. Đoạn tiếp theo là đang nói cho con biết Ngũ Uẩn chính là Không tính, phải có sự nhận thức tuyệt đối về Không tính.
Ví dụ, người đã học tinh thông kinh Lăng Nghiêm, nghe đến đây là hiểu ngay: "Đúng thật là Không". Còn người chưa từng học thì con giải thích thế nào cũng vô ích, vì họ chưa học nền tảng, giải thích chẳng có ý nghĩa gì. Giống như người chưa từng học tiếng Anh, con dùng tiếng Anh giải thích cái gì họ cũng không thể hiểu. Con bảo: "Cái này dễ nhất rồi, 1+1=2", họ vẫn không hiểu vì họ đâu biết con đang nói gì. Cho nên cái nền tảng này bắt buộc phải có, người không có nền tảng thì chưa cần học cái này vội. Tất nhiên, học để gieo duyên cũng được, nhưng muốn thấu suốt thực sự thì không thể.
Cụ thể đi tiếp vào bên trong: Bản tính của con là "Không tướng", bản tính của các pháp là "Không tướng" — nó không sinh không diệt, không cấu không tịnh, không tăng không giảm. Đứng ở góc độ này mà nhìn thì tất cả đều là bản tính. Do đó, từ góc độ bản tính:
Không có "Sắc" (không có vô vàn hiện tượng thế giới; "Sắc" là muôn hình vạn trạng của thế giới).
Về mặt bản thể, cũng không tồn tại Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức; Nhãn, Nhĩ, Tỷ, Thiệt, Thân, Ý; Sắc, Thanh, Hương, Vị, Xúc, Pháp; thậm chí cả Mười Tám Giới.
Không có Vô minh, không có Hết vô minh; không có Lão tử, không có Hết lão tử; không có Khổ, Tập, Diệt, Đạo.
Về mặt bản thể, không tồn tại vấn đề Trí hay không Trí. Có trí tuệ hay ngu si — đó đều là cái "Dụng" của hiện tượng. Còn xét về bản thể thì "Vô trí diệc vô đắc" (Không có trí cũng không có đạt được), nó là tuyệt đối, không phải là sự đối lập tương đối giữa trí tuệ và ngu si. Và cũng không tồn tại việc con có được hay mất đi cái gì, vì con vốn dĩ đã là nó rồi, không có gì để "được", và con cũng không bao giờ có thể "mất" nó, vì nó chính là con, từ xưa đến nay chưa từng biến đổi.
Đệ tử: Ở đây "Bồ đề tát đỏa" là chỉ Bồ Tát phải không Thầy?
Thầy: Người tu hành thực sự giác ngộ chính là Bồ-đề-tát-đỏa (Bodhisattva). Họ dựa vào loại trí tuệ này — trí tuệ gì? Trí tuệ Bát Nhã — để vượt qua trọn vẹn, gọi là Bát Nhã Ba La Mật. Lúc này, trong tâm họ không còn treo vướng thứ gì nữa. Không treo vướng thì không còn chướng ngại (Tâm vô quải ngại). Điều này rất quan trọng! Bình thường hãy ngẫm nghĩ nhiều hơn: Tâm mình đang treo vướng cái gì thì sẽ bị chướng ngại bởi cái đó.
Gọt giũa ở chỗ này nhiều vào, tháo bỏ hết những thứ treo trên tâm xuống, con sẽ phát hiện ra: Mình không còn kinh hãi nữa, không còn sợ hãi nữa (Vô hữu khủng bố), không cần lo lắng, không còn quấy phá bởi những "điên đảo mộng tưởng" nữa.
Con xem, con người ta ở trong mơ thường hay bị dọa cho giật mình tỉnh giấc, sợ hãi biết bao nhiêu. Có đôi khi ở trong mộng lại không muốn tỉnh dậy: "Mình không thể tỉnh được, tỉnh dậy là mất ăn mất chơi", dù có tỉnh rồi cũng ráng nằm xuống ngủ tiếp để mơ tiếp, nhưng nhiều khi không nối lại được mộng. Dù là cơn ác mộng làm con sợ tỉnh hay giấc mộng đẹp con muốn nối lại, con hãy nhìn kỹ xem: Nó có thật không? Nó vốn không có! Chẳng có cái gì cả, vậy mà nó lại dọa con giật mình, làm con lưu luyến không muốn rời. Con người ta cứ ở trong cái "không có gì" đó mà lúc thì giật mình sợ hãi, lúc thì mừng rỡ bất ngờ. Đau khổ là ở chỗ chẳng có gì cả mà lại sinh bệnh — bệnh gì? Bệnh thần kinh! Giấc mơ ban đêm là như vậy, ai cũng từng trải qua.
Giấc mơ ban ngày cũng giống hệt giấc mơ ban đêm, lúc thì hoảng sợ, lúc thì mừng rỡ. Nếu rời xa được cả giấc mơ ban ngày lẫn giấc mơ ban đêm, rời xa những mộng tưởng đó để trở về với Tự tính vốn có của con, đó mới chính là Con. Con sẽ đạt đến sự thuần khiết rốt ráo, đầy đủ tính chất Niết Bàn: Thường, Lạc, Ngã, Tịnh.
Thường: Thường hằng không đổi.
Lạc: An lạc vĩnh cửu.
Ngã: Chân ngã thật sự.
Tịnh: Vốn tự trong sạch.
Đó chính là Niết Bàn. Hai chữ "Niết Bàn" là phiên âm, dịch nghĩa là "Không sinh không diệt". Chư Phật ba đời cũng nhờ phương pháp này mà thành tựu. Không phải chỉ cần giác ngộ Tự tính là xong, mà phải khởi ra cái "Dụng" của Bát Nhã. Bởi vì bản tính Bát Nhã nếu đứng yên thì chưa có trí tuệ; phải nương vào Tự tính mà khởi sinh Trí tuệ thì mới gọi là Bát Nhã, rồi từ đó tạo thành Năng lực. Mỗi một loại trí tuệ chính là một loại năng lực.
Ví dụ: Con chứng được cái trí "Thiên nhãn thông", con có thể thông suốt không chướng ngại mà thấy tất cả. Con chứng được cái trí "Thần cảnh thông" (Thần túc thông), con có thể thông suốt không chướng ngại mà biến hóa tất cả. Những năng lực trí tuệ này có bao nhiêu? Vô lượng vô biên! Mỗi một loại con đều thiết lập nên, học cách ứng dụng, luyện đến mức "Vô công dụng hạnh" (ứng dụng tự nhiên không cần cố gắng), hoàn thành viên mãn tất cả bản nguyện ban đầu của con — đó gọi là chứng đắc A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề, thành tựu Phật đạo.
Cho nên, pháp môn Bát Nhã này là gì? Mới nói nó là Đại thần chú — sự tồn tại thần kỳ; là Đại minh chú — làm rõ tất cả, thông suốt tất cả; là Vô thượng chú — cao nhất, thù thắng nhất. Nó là vô hạn lượng. "Chú" là Tổng trì (nắm giữ tất cả), trong phạm vi này nó có thể thu trọn tất cả Pháp, nắm giữ tất cả Tướng. Nó có thể trừ mọi khổ đau, là chân thật không dối dối.
Đệ tử: Vì vậy đằng sau mới niệm đoạn Chú ngữ đúng không ạ?
Thầy: Phần Chú đằng sau không cần giải thích, vì các con chưa đủ năng lực để hiểu về Chú ngữ, cho nên không cần phải nói.
Đệ tử: Phía dưới lại niệm Bạt Nhất Thiết Nghiệp Chướng Căn Bản Đắc Sinh Tịnh Độ Đà La Ni (Chú Bạt Nghiệp Chướng / Chú Vãng Sinh). Rồi tiếp đó niệm Biến Thực Chân Ngôn. "Biến Thực Chân Ngôn" nghĩa là gì ạ?
Thầy: Tác dụng của nó là làm thay đổi tính chất vật lý của nước và thức ăn. Nhờ lực gia trì của Pháp mà giải trừ nỗi khổ đau cho chúng sinh.
Ví dụ: Chúng sinh trong cõi Quỷ đói (Ngạ quỷ), hễ gặp bất kỳ thức ăn hay giọt nước nào, vì quá đói nên bắt buộc phải ăn, nhưng ăn vào lại chịu sự đau đớn tột cùng vì thức ăn vào miệng đều hóa thành lửa. Đó là do kiếp trước keo kiệt, tham lam nên chiêu cảm lấy quả báo Ngạ quỷ; chúng sinh trong cõi này đều chịu sự đau đớn tột cùng đó. Chỉ khi con mượn sức mạnh của thần chú này thì họ mới ăn được mà không bị lửa thiêu đốt. Không chỉ cõi Ngạ quỷ có chuyện này, mà cõi Địa ngục cũng có, thậm chí cõi Người cũng có.
Ví dụ có những người không thể ăn uống được nữa, nhưng nếu gặp được một vị Pháp sư chân chính... Thế nào là Pháp sư chân chính? Ít nhất phải có năng lực niệm chú. Năng lực niệm chú là gì? Phải có Phạn âm thanh (giọng Phạn trong sạch). Phạn âm thanh từ đâu mà có? Trong Mười Thiện Nghiệp con phải rời xa việc "Ác khẩu" (nói lời thô ác) thì mới có thể phát ra Phạn âm thanh. Nghĩa là người chưa thành tựu Mười Thiện Nghiệp thì không thể có Phạn âm thanh. Thần chú là lực lượng chỉ được kích hoạt nhờ Phạn âm thanh, không có nó con không cách nào kích hoạt được, thậm chí muốn phát ra âm thanh đó con cũng không phát nổi. Vậy mà đòi đi niệm chú để lợi ích chúng sinh? Con nên dẹp đi, đừng lừa dối chúng sinh, càng đừng lừa dối Như Lai! Việc con làm có hiệu nghiệm hay không, Phật pháp đã nói rõ ràng minh bạch rồi.
Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu của người thời nay, con vẫn phải niệm. Nhưng niệm thì niệm, đừng tưởng rằng mình có thể tạo ra tác dụng gì kỳ diệu. Con phải biết rằng tuy chúng ta chưa hội đủ điều kiện, nhưng chúng ta hướng về, chúng ta khát khao, chúng ta muốn gieo cái duyên này, cho nên chúng ta niệm.
Đệ tử: Thầy giảng luôn tác dụng của Cam Lồ Thủy Chân Ngôn đi ạ.
Thầy: Phía trước là biến thức ăn, thì đây chính là "Biến nước chân ngôn". Nó cũng là làm thay đổi tính chất của nước, có thể đong đầy hư không, biến khắp pháp giới để giải trừ cảm giác khát cho chúng sinh, đáp ứng nhu cầu và giải thoát cái khổ "Cầu bất đắc" của họ.
Đệ tử: Người không có nước uống, chỉ cần niệm chú này là có nước ạ?
Thầy: Không phải là họ có nước [vật lý], mà là họ nhận được sự tưới mát.
Đệ tử: Còn một chân ngôn nữa gọi là Phổ Cúng Dường Chân Ngôn.
Thầy: Có thể trong tức khắc cúng dàng khắp lượt đến tất cả chư Phật, Bồ Tát hoặc chúng sinh mà con muốn cúng dàng, lúc đó nó sẽ phát huy tác dụng.


Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và hỗ trợ bạn
Email:
Điện thoại:
chonngobalamat@gmail.com
+61 425750840


