BẢN CHẤT CỦA VỌNG TƯỞNG
Nguồn tài liệu này trình bày các cuộc thảo luận sâu sắc về việc nhận diện bản chất của vọng tưởng và cách thức giải thoát khỏi sự mê muội trong cả đời thực lẫn giấc mơ. Thông qua hình ảnh Diễn-nhã-đạt-đa và bộ phim La Sinh Môn, văn bản nhấn mạnh rằng con người thường có xu hướng "nhận vọng làm chân", tức là thêu dệt những chuyện không có thật rồi tự mình tin đó là sự thật. Việc tu hành thực chất là tiến trình chuyển đổi tri kiến sai lầm thành chính kiến bằng cách thường xuyên quán chiếu và làm chủ từng khởi tâm động niệm của bản thân. Thay vì đắm chìm vào các danh từ pháp tướng hay phân tích tỉ lượng phiền não phức tạp, người học cần tập trung vào gốc rễ của tâm để không bị cuốn theo những hư vọng hiện tại. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một giấc mơ tỉnh thức, nơi lòng từ bi và sự sáng suốt hiện hữu trong mọi hành động mà không bị chấp trước vào những gì đã qua. Đây chính là phương pháp thực tiễn để hành giả tự mình chứng thực nguồn gốc của khổ đau và đạt được sự an lạc tự tại.
7/18/202622 min read


CHÁNH TƯ DUY, TÙY MIÊN PHIỀN NÃO VÀ NIỆM NIỆM VIÊN MÃNGIÁC NGỘ
29/05/2026
I. XÂY DỰNG CHÁNH TƯ DUY — TỪ VỌNG TƯỞNG ĐẾN CÓ TRẬT TỰ
Ở đây nói "xây dựng" là xây dựng cái gì? Chính là xây dựng cái vọng tưởng của ta — nhưng lúc này vọng tưởng của ta không gọi là vọng tưởng nữa, vì ta dựa theo nhân duyên quả để xây dựng, nắm rõ quy luật của nó, làm theo quy tắc của nó. Ta là đang xây dựng, chứ không phải cứ một cái (vọng niệm) tới là ta chạy theo, một cái tới lại chạy theo. Cái gì hỗn loạn, sai trái mới gọi là "vọng", còn có trật tự thì gọi là "chánh tư duy".
Thông thường ở chỗ này rất khó nắm bắt — ta chỉ có thể nhận diện cái vọng ở trong hiện thực trước, thì mới có thể chuyển dịch sang nhận diện cái vọng ở trong giấc mơ, ta biết rõ nó là không tồn tại. Con cứ nhìn Diễn-nhã-đạt-đa (Yajnadatta) mà xem. Trong cuộc sống thực tế, mỗi một việc của con người đều ở trong trạng thái đó — chính là trạng thái của Diễn-nhã-đạt-đa soi gương một cái là bắt đầu vọng tưởng.
Ta thấy cái niệm đầu điên rồ của ông ấy, và tự cho là mình sẽ không nghĩ những niệm đầu cuồng vọng như vậy, ta sẽ nghĩ những chuyện rất đúng đắn. Nhưng lúc đó ông ta cũng cho là mình đúng vậy! Đều là những chuyện không tồn tại, chuyện không có thật nhưng cứ cưỡng ép thêm vào. Mượn bộ phim La Sinh Môn (Rashomon) mà xem kỹ đi: mỗi một người khi trần thuật về vụ giết người, tại sao đều trần thuật không rõ ràng, khiến cho mỗi người nói một kiểu? Chính là vì anh ta đã thêm thắt vào đó quá nhiều chuyện không liên quan đến hiện thực.
Ở trong mơ, ban ngày ta còn dễ đưa cái lý trí này vào, còn ban đêm thì độ khó của ta cao hơn, vì trong nháy mắt là ta liền chạy theo nó rồi. Ta phải hiểu rõ sự vận hành của nó — tìm hiểu rõ vào ban ngày thì sẽ tốt hơn. Đừng tìm hiểu nhiều quá vội, cứ đem tiến trình của Diễn-nhã-đạt-đa ra mà chiêm nghiệm cho kỹ. Ta sẽ biết cái "vọng" này là không có nguyên nhân mà tự khởi lên. Giống như ban ngày ông ta đang soi gương, soi một hồi tự dưng chạy ra một cái vọng tưởng, thế là ông ta tin là thật, cho là chuyện đúng như thế luôn.
II. THÊU DỆT VÀ VÔ MINH — GỐC RỄ CỦA MỌI SAI LẦM
Cái "vọng" này rốt cuộc sinh ra từ đâu? Nó không có nguyên nhân mà khởi, nó cứ trôi lơ lửng qua lại, ta chỉ là đang chắp vá — đem những cái ta từng thấy, từng nghe, từng cảm nhận chắp vá lại, cũng là đang thêu dệt, đang làm biên kịch thôi. Cuối cùng tự mình lại coi cái sự thêu dệt nhảm nhí của mình là sự thật. Ví dụ như nói cái món gì đó rất ngon, nhưng một người chưa từng ăn quả mít bao giờ, lần đầu tiên ăn, trong nháy mắt anh ta có thể liên hệ nó với tất cả những món ngọt ngào mà anh ta yêu thích nhất trong quá khứ, thế là xác định luôn nó ngon. Nếu là một loại mùi vị chưa từng ăn bao giờ thì anh ta sẽ khó mà xác nhận vì anh ta chưa công nhận nó.
Mỗi một người trong La Sinh Môn khi trần thuật sự việc, họ cũng y như Diễn-nhã-đạt-đa vậy — ở trong não thêu dệt ra trước, rồi mới dùng miệng nói ra. Còn tưởng đâu "xem tôi tốt đẹp chưa nè, tôi mạnh mẽ, tôi hoàn mỹ, tôi vô tội biết bao". Nhưng thực tế, đây đều là do họ miêu tả ra. Mà thế nào gọi là miêu tả? Là dựa vào sự thật rồi anh ta thêm mắm dặm muối, đã sớm thoát ly khỏi sự thật rồi. Cho nên mới gọi là "vọng". Giống như người ta bị mất phương hướng vậy, tự mình cảm thấy hướng nào là hướng Đông là kiên định tin vào cảm giác của mình, tin vào vọng tưởng của mình, cuối cùng vẫn cứ là sai. Cái "mê" này chính là "vọng", cũng là cái sai tiêu chuẩn, thế mà vẫn kiên định không chút nghi ngờ — trong Phật pháp gọi là "Vô minh". Tuy là vô minh nhưng vẫn kiên định tự cho là mình đúng.
Nếu ta có thể thấu hiểu chuyện của Diễn-nhã-đạt-đa đến mức độ rất sâu, thì nhận thức của ta đối với nó sẽ nâng cao lên một tầm rất lớn. Mượn hai ví dụ này mà nhìn lại, ai ai cũng đều ở trong sai lầm, nhưng họ không cho là sai lầm, họ cho là đúng đắn.
III. CHUYỂN ĐỔI QUAN NIỆM SAI LẦM — ĐỪNG VỘI PHÁ HOẠI
Từ nhỏ ta học được rằng canh phân bò là ngon, nước cốt ếch sống là ngon, cá thối rữa một năm là ngon, phô mai thối là ngon, rồi đậu hũ thối cũng là ngon. Người ta mỹ từ hóa nó là "lên men" — nhưng lên men chính là thối rữa chứ gì nữa. Chỉ là vì ta không học, từ nhỏ không học cái này nên ta không cho là nó ngon; chứ từ nhỏ ta học cách cho nó là ngon thì nó sẽ ngon thôi. Nhưng nếu từ nhỏ kiên định cho rằng những thứ này không ăn được, ăn vào sẽ đổ bệnh, sẽ đau khổ, thì họ sẽ không ăn. Vậy ta nhìn lại xem, mỗi một điểm một giọt của ta, có cái nào không phải được xây dựng từ sự huân tập sai lầm này không? Ta sẽ phát hiện ra thảy đều là sai lầm.
Ví dụ như đường tinh luyện, bột mì tinh luyện, gạo tinh luyện — những thứ này sau khi cơ thể hấp thụ thì toàn bộ đều biến thành đường. Tác dụng của đống đường này ở trong cơ thể là nhanh chóng phá hủy đại não, phá hủy hệ miễn dịch, phá hủy hệ nội tiết, trực tiếp làm hỏng các bộ phận của cơ thể. Vậy thì nên biết nó chính là nguyên nhân gây ra bệnh khổ. Thế nhưng, bây giờ không có ai cho rằng nó chính là khởi nguyên bệnh khổ cả, vẫn cứ kiên định không dời cho rằng nó ngon thì nên ăn nhiều chứ. Cho nên, người người đều đang tạo ra những bệnh khổ này mà vẫn kiên định cho rằng đây là tốt. Cứ tương tự như vậy mà suy ra, mỗi một điểm một giọt đều giống nhau cả.
Bây giờ chính là muốn chúng ta chuyển đổi quan niệm sai lầm để trở thành chính kiến. Có chính kiến thì ta mới có ngôn hành đúng đắn — đây chính là toàn bộ tiến trình của tu hành: chuyển đổi cái sai thành cái đúng. Từ đó đi lựa chọn cái thực sự an lạc, từ bỏ tất cả gốc rễ của đau khổ.
Thế còn "đừng phá hoại nó" là chỉ cái gì? Con đừng có cho rằng những cái sai hiện tại này có thể lập tức vứt bỏ đi ngay, phá hoại nó — cái đó là sai. Tại sao vậy? Vì khi con chưa hiểu mà đã đi phá hoại, ví dụ như món này tôi thích ăn nhất, được rồi, thầy nói món đó không tốt, tôi liền lập tức đập bỏ nó. Đập xong rồi trong lòng tôi vẫn cứ nghĩ về nó, tôi vẫn cho là nó tốt. Thế thì cuối cùng ta chẳng những không thay đổi được người ta, mà người ta còn cho là ta sai nữa. Trước tiên đừng có đi phá hoại nó. Bảo là con không thích ăn sao? Được, con cứ ăn cật lực vào, vì chắc chắn sẽ ăn đến mức đổ bệnh ra cho xem. Vừa để cho con ăn, vừa nói cho con biết những nguyên lý sinh ra bệnh này. Thông qua vô số lần thực nghiệm của con, con chắc chắn sẽ chứng thực được nó quả thực là bản nguồn của mọi đau khổ. Giác ngộ được rồi thì tự nhiên anh ta sẽ không đi tạo tác, không đi tạo ra đau khổ nữa. Vì ở trong lòng anh ta tri kiến sai lầm vẫn cho nó là tốt, nên phải để lại cho họ cơ hội để chứng thực đi chứng thực lại.
IV. ĐẠI TÁC MỘNG TRUNG PHẬT SỰ — LÀM LỚN VIỆC PHẬT TRONG MỘNG
Giấc mơ ban ngày, giấc mơ ban đêm, đừng phá hoại nó, phải đi hoàn thiện nó, phải làm mọi việc cho thật vẹn toàn tốt đẹp, để người trong giấc mơ ban ngày, người trong giấc mơ ban đêm đều có thể cảm nhận được sự quan tâm của con, cảm nhận được sự từ bi của con — đại tác mộng trung Phật sự (làm lớn việc Phật trong mộng). Thầy lại khởi dụng: không được phá hoại giấc mơ này, phải diễn cho đạt giấc mơ này, diễn cho thật tốt; nhưng cho dù diễn thế nào đi nữa cũng đừng quên đó là chuyện trong mộng. Tuy là chuyện trong mộng, nhưng không ngăn ngại việc ta đem lòng Từ Bi Hỷ Xả vô tận để yêu thương bảo hộ chúng sinh.
Muốn bàn đến chuyện đại tác mộng trung Phật sự thì phải trải qua những điều ở trên trước. Ta làm được rồi thì mới có thể bàn đến. Ta không có cái tiến trình phía trước này, không xây dựng được chính tri kiến, không phá trừ sạch sẽ tà kiến (kiến giải sai lầm), thì không đạt được đến việc đại tác mộng trung Phật sự đâu.
Không nằm mơ là A-la-hán, không khởi dụng nữa rồi. Thể — Tướng — Dụng: tâm thể, tâm tướng, tâm dụng; tâm dụng chính là như mộng như huyễn, không nằm mơ chính là không khởi cái "dụng" của cái tâm này nữa rồi.
V. TÙY MIÊN PHIỀN NÃO — CĂN BẢN LÀ NHẬN VỌNG LÀM CHÂN
Tùy miên phiền não (phiền não ngủ ngầm) — cũng có thể dùng giấc mơ để hiểu. Lúc ta nằm mơ, ta thấy đồ ăn ta có ăn không? Trong mơ sẽ ăn chứ, rồi nước sẽ uống, chơi sẽ chơi, vui sẽ vui, gặp chuyện đáng sợ biết đường mà chạy — đó gọi là tùy miên phiền não. Ta thấy rõ mồn một coi những cái đó là thật, cái đó chính là tùy miên phiền não.
Cái trọng điểm của tùy miên phiền não là: tất cả mọi thứ của tùy miên phiền não đều là do ta "nhận vọng vi chân" — coi những cái này là thực có (thực hữu tưởng). Tất cả những gì coi là thực có thì thảy đều gọi là tùy miên phiền não, định nghĩa là vậy.
Phiền não phân nhỏ ra thì biến thành 5 loại: Tham, Sân, Si, Mạn, Nghi. Lại dựa vào 5 loại này phân nhỏ tiếp thì biến thành hơn 20 loại, rồi lại phân nhỏ tiếp nữa thì có thể biến thành vài trăm loại, vài ngàn loại. Nếu ta đi nhớ vài ngàn cái danh từ thì ta ngược lại còn quên mất nó rốt cuộc là cái gì. Bất kỳ một loại phiền não nào cũng đều là "nhận vọng làm chân" — đây là căn bản. Thêm một cái nữa, anh ta đến cả cái vọng này, cái gọi là "chân" này, anh ta còn chẳng biết quá trình diễn biến thật sự của nó cơ mà. Cho nên nói, nó chính là một cái việc ta cứ mơ mơ màng màng, lại thuận theo đà phát triển của sự việc mà thêm cành thêm lá, nghĩ ngợi lung tung, tự cho là mình đúng — bất kỳ một loại phiền não nào cũng đều có thể gọi là tùy miên phiền não.
Ta có thể phân nhỏ nó ra, nhưng sau khi phân nhỏ ta lại càng dễ bị hỗn loạn hơn, vì ta không biết cái gốc rễ của nó rồi. Chúng ta giảng cái gì cũng đều đi thẳng vào gốc rễ: "chỉ cần được cái gốc, đừng lo cái ngọn". Chỉ cần nắm chắc gốc rễ là tốt nhất, còn những cành lá khác ta biết hay không biết thì nó đều bao hàm trong đó cả rồi. Tất cả những sự nhận vọng làm chân này, thảy mọi thứ đều gọi là tùy miên phiền não — tự mình còn tưởng là chân thật, y như là nằm mơ vậy. Dùng một chữ "Miên" (ngủ) là để cho ta biết cái manh mối nằm ở đâu, giống như ta đi ngủ vậy — ta nhận vọng làm chân, mà lại là chuyện căn bản không có thật ta cứ khăng khăng cho là có.
VI. PHÁ TRỪ TÙY MIÊN PHIỀN NÃO — BIẾT RÕ TẤT CẢ PHÁP ĐỀU LÀ TỰ TÂM
Một khi phá thì dùng cái gì để phá? "Biết rõ tất cả các pháp đều là tự tâm" — tự nhiên sẽ không còn chỗ chấp trước nữa. Ví dụ như bây giờ, ta còn có thể đối với thứ gì trong giấc mơ mà ta cho là chân thật, có thể lấy ra được không? Không thể. Thế lúc ta đi ngủ, những thứ trong cuộc sống thực tế kia ta còn có cái gì chân thật có thể lấy ra được không? Không lấy ra được. Con thuận theo mà chiêm nghiệm đi — con đều không lấy ra được; rồi quay đầu nhìn lại "biết rõ tất cả các pháp đều là tự tâm": không lấy ra được vì nó vốn dĩ không có.
"Trong mộng rõ ràng có sáu đường, tỉnh rồi trống rỗng chẳng có đại thiên" — Thiền sư Vĩnh Gia hiểu như thế đó. Cái cảnh giới này của ngài chính là vô cùng tiếp cận với cái nghĩa cảnh thế nào gọi là tùy miên phiền não, thế nào là "biết rõ tất cả các pháp đều là tự tâm mà không có chỗ chấp trước". Khi ta ở đây thì nó là có, ta không ở đây thì nó là không.
Tại sao ta lại ở đây? Vì tất cả những gì ta cảm nhận được đều là nghiệp của ta, lúc đó ta muốn tạo nghiệp như vậy thì bây giờ ta phải ở đây rồi. Đó là lựa chọn của ta. Mỗi một lần ta nói, ta có biết cái cảnh tượng nó sinh ra ngay sau đó sẽ như thế nào không? Ví dụ như nói anh ta lười, thì tương lai ta cũng là loại người lười biếng này — nói anh ta thế nào thì ta liền thành thế nấy. Nhưng đó là nói cái đoạn kết mất rồi — tâm là căn bản. Thế mỗi một niệm ta có biết cái hiện tượng hiển hiện phía sau nó là gì không? Niệm niệm đều rõ ràng, đó mới gọi là uống thuốc; niệm niệm đều không rõ ràng, đó gọi là làm bậy làm bạ.
VII. LỜI DẠY CỦA NGŨ TỔ VÀ LỤC TỔ — NIỆM NIỆM TRÒN SÁNG
Mọi người nghĩ lại xem: Lục Tổ đại sư bị người ta hại đẩy vào trong bãi cát lún, dần dần bị chìm nghỉm, lún xuống. Sau khi lún vào cát lún rồi, Ngũ Tổ đại sư cứu ngài và nói thế nào? "Đừng nghĩ chuyện trước kia, đã qua rồi thì không thể nắm bắt được". Cái chuyện đó đã qua rồi, không thể nắm bắt được nữa, đừng có đi nghĩ những thứ đó.
Trong Kinh Pháp Bảo Đàn của Lục Tổ Đại Sư quyển 1, Ngũ Tổ dạy: "Đừng nghĩ chuyện trước kia, đã qua rồi thì không thể nắm bắt; hãy thường nghĩ chuyện về sau, niệm niệm tròn sáng, tự thấy bản tính."
"Thường nghĩ chuyện về sau" chính là nghĩ xem cái quả tương lai của cái mình đang tạo hiện tại là gì. Hiện tại ta đang tạo cái gì, cái này vô cùng quan trọng. Ta tạo cái gì là vì ta nghĩ cái gì thì mới tạo cái đó. Vậy ta nghĩ cái gì — cái này chính là căn bản. Có nắm chắc được cái căn bản này không?
Ở trong cái bầu không khí đó, Lục Tổ đại sư rơi vào cát lún, bị chìm nghỉm hoàn toàn, sắp chết đến nơi rồi, thì Ngũ Tổ dạy ngài phải làm như thế nào. Còn chúng ta bây giờ trong từng niệm từng niệm vẫn đang nghĩ ngợi lung tung, ta phải lúc nào cũng đem lời của Ngũ Tổ ra, thì ta liền biết nên nghĩ như thế nào rồi.
VIII. CANH CHỪNG KHỞI TÂM ĐỘNG NIỆM — GÓC NHÌN CỦA THƯỢNG ĐẾ
Lúc nào cũng phải canh chừng cái khởi tâm động niệm của mình. Ta không canh chừng nó là nó bắt đầu loạn lên liền. Nó vốn dĩ lúc nào cũng loạn cả, chỉ có lúc ta canh chừng nó thì ta mới có thể vuốt cho nó xuôi theo hàng lối — nó xuất hiện bất kỳ cái loạn nào ta vuốt cho nó xuôi lại, vuốt xuôi hết rồi thì sẽ không loạn nữa.
"Vuốt xuôi" thế nào? Ta phải biết cái nghĩ ngay nơi hiện tại này của ta nó là cái gì. Có phải là cái cuồng tính của Diễn-nhã-đạt-đa không? Có phải là mỗi một loại miêu tả trong La Sinh Môn không? Nếu đúng thế thì kết quả sẽ là kết quả gì — chính là ta phải tạo tác, kết quả của tạo tác chính là ta phải chịu báo ứng. Sau khi ta vuốt cho nó xuôi tai xuôi mắt rồi thì ta liền biết ta nên tạo tác loại nào, không nên tạo tác loại nào. Nếu ngay cả tâm mình ta còn không biết thì hành vi của ta lại càng không biết nữa. Khởi tâm động niệm nhất định phải rõ ràng. Nếu ta đều có thể sắp xếp rõ ràng, đều có thể nhìn thấy được, thì ta chính là ở góc nhìn của Thượng đế (góc nhìn toàn cảnh), có thể nhìn thấu suốt tất cả.
Cái gì có lợi cho mình thì có thể đi thêm vài bước, cái gì không có lợi cho mình thì dừng lại, cảnh cáo chính mình: cái này là có hại vô ích, không thể để loại suy nghĩ này xuất hiện được. Mỗi một lần đều có thể cảnh cáo chính mình, mỗi một lần đều có thể khích lệ chính mình — đầu tiên ta phải rõ ràng chính bản thân ta đã.
Cái góc nhìn của Thượng đế chính là: phải rút bản thân mình ra ngoài thì mới nhìn thấu suốt được mọi thứ. Câu "nhìn ngang thành dãy nhìn nghiêng thành đỉnh, xa gần cao thấp thảy đều khác nhau" — chính là đứng ở mỗi một điểm để nhìn thì nhìn không thấu suốt được rồi, phải xem cái điểm lập cước (chỗ đứng) của ta ở đâu. Điểm lập cước nằm ở cái tâm của ta — tâm là căn bản của muôn pháp: thành cũng là tâm, bại cũng là tâm, thành Phật cũng là tâm, xuống địa ngục cũng là tâm. Ta cho rằng những thứ này là thực có cũng là cái tâm này, ta cho rằng những thứ kia là hư có, huyễn có, mộng có cũng là cái tâm đó, ta cho rằng nó không có cũng là cái tâm đó, chính là "duy tâm sở hiện, duy nghiệp sở cảm, duy thức sở biến" (chỉ do tâm hiện ra, chỉ do nghiệp chiêu cảm, chỉ do thức biến đổi).
IX. TAM GIỚI LÀ "HỮU" — VÀ SỰ NGUY HIỂM CỦA ĐI QUÁ SÂU VÀO DANH TƯỚNG
Trong Kinh Đại Phương Quảng Phật Hoa Nghiêm quyển 17, Phẩm 17 "Sơ Phát Tâm Công Đức" có giảng: "Vì muốn biết cho hết phiền não thuộc phần tham, phiền não thuộc phần sân, phiền não thuộc phần si, phiền não thuộc phần đẳng, đoạn trừ tận gốc rễ của hết thảy phiền não." Đầu tiên ta phải phân môn biệt loại những cái này ra — cùng là tham nhưng lượng không bằng nhau. Cho nên, đầu tiên phải phân loại, chủng loại chủng phẩm thảy đều phân xong xuôi hết rồi mới đi xem cái "lượng" của ta đối với nó.
Chúng sinh trong Tam giới còn gọi là chúng sinh Tam hữu. Thế nào gọi là Tam hữu? Đều là vì họ cho là thực có (thực hữu), lại còn đặc biệt say mê, đặc biệt coi trọng, đặc biệt chấp trước, khư khư ôm giữ không buông — cái này gọi là "Hữu". Họ có cái "hữu" này thì họ sẽ có xu hướng, có xu hướng chính là cái phiền não đó của họ, chính là cái điểm tham của họ, thế là gọi là "thú phiền não". Tam giới thảy đều là vì có cái "hữu" này thì nó mới hiển hiện ra được.
Trong cùng một loại phiền não, nó lại pha trộn những thứ khác vào: ví dụ như trong cái tham đó nó lại pha thêm cái nghi, cái mạn, cũng đang thai nghén cái sân. Tại sao gọi là thai nghén cái sân? Vì ngay lúc đó đáp ứng được cái tham rồi thì không có sân; hễ một phát không đáp ứng được cái là sân liền ló đầu ra ngay.
Thế nhưng nếu ta cứ đi theo con đường phân loại chi tiết này thì ta sẽ càng đi càng rộng, càng đi càng bao la, cuối cùng ta chẳng biết mình đi đến đâu luôn. Vì những cái này ta chỉ cần biết nó không tốt là được rồi, biết nó có hại vô ích là được rồi. Ta mà cứ muốn đi mò cho rõ ràng chi tiết cái bài bản của nó, thì ta đã trải qua vô lượng kiếp đi đến hiện tại rồi, ta lại còn phải trải qua vô lượng kiếp nữa để đi phân biệt — cái đó không có ý nghĩa gì cả.
Ví dụ như chúng ta biết ăn uống sai lầm là có hại vô ích cho cơ thể, nhưng ta lại cảm thấy khá là thích — chính cái chuyện này ta chỉ cần biết nó có hại vô ích là được rồi. Ta lại bảo "không được, tôi cũng phải tìm hiểu cho rõ". Được thôi, có thể tìm hiểu cho rõ, thế thì ta đi học đi, từ tiểu học, trung học, đại học lên đến tiến sĩ, thạc sĩ, trở thành nhà khoa học, tự mình đi nghiên cứu thì ta sẽ rõ thôi — chứ làm vậy đâu có cần thiết. Bây giờ tôi bị bệnh rồi, tôi rất đau đớn, thế bác sĩ bảo ông bị bệnh rồi ông nên uống thuốc này thuốc kia. Tôi lại bắt đầu đi nghiên cứu xem cái thuốc này từ đâu mà có, gồm những thành phần gì, tại sao nó lại chữa khỏi bệnh cho tôi được? Được rồi, thế thì cái vị bác sĩ này chẳng cần phải làm cái việc gì nữa hết, suốt ngày cứ phải dạy từ tiểu học dạy lên, dạy cho đến tận tiến sĩ y khoa, tiến sĩ dược lý học luôn — mà chưa dạy xong đã chết nghẻo rồi.
Điều quan trọng nhất: cứ thành thành thật thật giải quyết vấn đề căn bản của chính mình. Lo chữa khỏi cái bệnh hiện tại của ta trước đã, chữa khỏi rồi tính sau.
❖
Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và hỗ trợ bạn
Email:
Điện thoại:
chonngobalamat@gmail.com
+61 425750840


